Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/07/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/07/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
90
57
G.Bảy
402
482
G.Sáu
6751
2917
5233
4395
1897
3188
G.Năm
5676
8957
G.Tư
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
G.Ba
35232
20142
56183
77559
G.Nhì
89357
25997
G.Nhất
02324
92329
ĐẶC BIỆT
257930
193826
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/07/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
36
98
G.Bảy
918
453
G.Sáu
9014
1169
3661
4753
6968
2576
G.Năm
3419
6032
G.Tư
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
G.Ba
80290
54760
28315
49381
G.Nhì
91929
16738
G.Nhất
19211
32093
ĐẶC BIỆT
968054
209390
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/07/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
42
79
G.Bảy
248
786
G.Sáu
8565
7678
5128
6230
3033
8957
G.Năm
6316
0586
G.Tư
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
G.Ba
86127
32658
28203
63163
G.Nhì
74114
61821
G.Nhất
07887
06663
ĐẶC BIỆT
297580
306089
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 12/07/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
00
88
10
G.Bảy
344
565
147
G.Sáu
1058
5641
9507
7798
2833
8881
5556
4073
0942
G.Năm
2472
0313
3949
G.Tư
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
G.Ba
90096
09408
17579
33043
78059
24566
G.Nhì
44666
86182
05845
G.Nhất
68587
07554
66267
ĐẶC BIỆT
613301
010042
437936
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 11/07/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
03
99
46
G.Bảy
172
647
031
G.Sáu
8781
1171
9329
1912
8887
6831
4478
3116
3895
G.Năm
9764
2844
4923
G.Tư
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
G.Ba
66973
53762
19932
04600
47857
77427
G.Nhì
11103
35630
86985
G.Nhất
98369
13474
13161
ĐẶC BIỆT
458364
260393
664135
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 10/07/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
95
22
G.Bảy
200
930
G.Sáu
6654
1905
4339
7101
6885
1149
G.Năm
5723
6037
G.Tư
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
G.Ba
25421
30224
83006
72043
G.Nhì
36139
58893
G.Nhất
24605
88732
ĐẶC BIỆT
725065
325299