Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 23/07/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 22/07/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
02
93
G.Bảy
499
407
G.Sáu
4582
6567
5437
7349
0203
8432
G.Năm
8936
8528
G.Tư
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
42730
71770
98134
14579
09120
16246
27927
G.Ba
35517
14371
27325
94665
G.Nhì
34187
73353
G.Nhất
47182
41562
ĐẶC BIỆT
441239
232147
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 21/07/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
07
96
G.Bảy
521
375
G.Sáu
2781
2176
2629
3928
7118
3976
G.Năm
1860
1439
G.Tư
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
G.Ba
88300
79975
15619
18973
G.Nhì
99080
84453
G.Nhất
29210
01592
ĐẶC BIỆT
827745
330877
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 20/07/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
88
68
G.Bảy
504
151
G.Sáu
2436
0682
7098
2909
5178
9198
G.Năm
5116
9889
G.Tư
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
G.Ba
77045
86960
53485
17971
G.Nhì
96341
61731
G.Nhất
94304
70119
ĐẶC BIỆT
666290
586052
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 19/07/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
06
44
44
G.Bảy
079
186
727
G.Sáu
5799
1977
3820
1681
1204
2389
5410
8953
6326
G.Năm
0842
2492
4023
G.Tư
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
G.Ba
67790
16032
44907
58362
38024
75151
G.Nhì
61793
86743
02883
G.Nhất
93485
24364
84290
ĐẶC BIỆT
359736
136472
048363
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 18/07/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
28
24
06
G.Bảy
174
909
064
G.Sáu
6523
6682
2973
0569
3604
1039
4489
1272
5154
G.Năm
2446
7496
5344
G.Tư
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
G.Ba
79830
62883
65665
92443
26532
13442
G.Nhì
50534
17832
32292
G.Nhất
82002
73420
19204
ĐẶC BIỆT
874942
206975
858350
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 17/07/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
23
86
G.Bảy
605
743
G.Sáu
5750
7951
0006
2035
2386
5987
G.Năm
0305
1402
G.Tư
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
G.Ba
60706
63268
95282
43636
G.Nhì
47082
81978
G.Nhất
15304
36380
ĐẶC BIỆT
592264
235581