Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 02/08/2026

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 01/08/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
51
46
61
G.Bảy
736
837
929
G.Sáu
3629
5438
6712
7724
6340
5480
7930
5633
9718
G.Năm
2257
7950
0101
G.Tư
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090
16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340
G.Ba
21408
90948
02630
68317
73152
20833
G.Nhì
53147
08040
54297
G.Nhất
09880
33100
71293
ĐẶC BIỆT
679999
820371
581622
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 31/07/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
01
79
G.Bảy
613
860
G.Sáu
5311
8572
2115
3109
1159
9892
G.Năm
3116
4833
G.Tư
06651
04952
26185
50300
13439
55765
00078
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
G.Ba
08346
04363
52574
57797
G.Nhì
68407
20859
G.Nhất
06738
80490
ĐẶC BIỆT
988459
509439
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 30/07/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
19
78
28
G.Bảy
447
425
530
G.Sáu
1516
3042
4985
3062
5122
9259
2137
0108
2089
G.Năm
5228
2513
6239
G.Tư
99834
44872
65993
49142
12671
42755
49921
92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863
57370
61499
46536
50508
87737
29182
63609
G.Ba
56040
98935
47291
62989
46251
94681
G.Nhì
51786
25818
64811
G.Nhất
36519
97754
21987
ĐẶC BIỆT
803410
969293
421281
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 29/07/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
58
98
G.Bảy
164
936
G.Sáu
4217
2413
1524
1667
2482
1583
G.Năm
6680
2425
G.Tư
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494
G.Ba
61735
66084
78950
60248
G.Nhì
88132
57507
G.Nhất
89573
41584
ĐẶC BIỆT
305740
351055
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 28/07/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
81
27
G.Bảy
530
523
G.Sáu
0299
1693
4447
0892
6073
4447
G.Năm
8313
3487
G.Tư
02749
44093
58221
32731
25722
65610
39895
37843
26328
72697
67745
75661
89483
37366
G.Ba
15349
20256
03058
84089
G.Nhì
96693
31877
G.Nhất
42981
98755
ĐẶC BIỆT
365050
568982
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 27/07/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
77
51
G.Bảy
695
873
G.Sáu
5810
2476
4394
5093
5691
1252
G.Năm
8438
7228
G.Tư
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
G.Ba
40628
68942
64250
81458
G.Nhì
40654
27004
G.Nhất
27100
53608
ĐẶC BIỆT
728658
997718