Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/08/2026

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 15/08/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
28
92
17
G.Bảy
277
642
759
G.Sáu
5936
3877
4428
0710
3999
6731
1677
3710
5801
G.Năm
7106
2433
6810
G.Tư
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
50864
04431
81444
15018
53333
85635
37036
71970
70443
78241
59140
63246
75929
79583
G.Ba
42143
78695
60441
15725
15481
51469
G.Nhì
46295
95143
70695
G.Nhất
32444
50975
25319
ĐẶC BIỆT
347452
437898
237058
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 14/08/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
86
24
G.Bảy
769
513
G.Sáu
2313
8297
3392
5000
4704
2198
G.Năm
7511
0291
G.Tư
67044
27066
13839
76280
95007
36612
60550
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
G.Ba
83427
02110
55531
16443
G.Nhì
09561
65769
G.Nhất
36532
57532
ĐẶC BIỆT
284832
601011
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 13/08/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
36
97
76
G.Bảy
034
194
832
G.Sáu
9927
6332
6223
2135
1762
1482
2747
9262
2818
G.Năm
2797
6425
1781
G.Tư
14642
19390
11275
04178
15072
73705
70681
49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
86597
58229
73610
72612
11054
85951
26023
G.Ba
09586
13916
74753
50453
44632
07426
G.Nhì
40556
97405
74496
G.Nhất
23204
98010
60530
ĐẶC BIỆT
120731
618714
539203
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 12/08/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
86
54
G.Bảy
200
094
G.Sáu
4452
6288
3635
4929
8265
0425
G.Năm
3898
6931
G.Tư
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
12335
71405
30931
35288
80849
84689
47702
G.Ba
37076
31418
96102
75916
G.Nhì
13663
55076
G.Nhất
57872
48012
ĐẶC BIỆT
637456
053232
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 11/08/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
09
52
G.Bảy
782
182
G.Sáu
0337
2072
5869
0071
6499
9663
G.Năm
8101
8878
G.Tư
64043
10752
87208
03827
00930
79717
05285
29487
10160
80203
62572
72851
24888
91185
G.Ba
11611
85243
62431
70994
G.Nhì
72649
11788
G.Nhất
52814
65181
ĐẶC BIỆT
090353
616054
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 10/08/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
37
08
G.Bảy
219
176
G.Sáu
6812
2627
6504
1350
9611
3259
G.Năm
1403
5664
G.Tư
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
G.Ba
41297
73909
58044
72373
G.Nhì
91194
12236
G.Nhất
76183
12160
ĐẶC BIỆT
917771
356426