Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 02/09/2026

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 01/09/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
25
76
G.Bảy
003
043
G.Sáu
9286
8316
9225
0822
8507
6850
G.Năm
4022
3084
G.Tư
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
G.Ba
83261
57409
32410
70431
G.Nhì
11034
50317
G.Nhất
63296
24575
ĐẶC BIỆT
903809
065306
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 31/08/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
90
96
G.Bảy
062
507
G.Sáu
6272
4853
0247
2795
7931
0655
G.Năm
9267
0606
G.Tư
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
G.Ba
22837
38481
69178
83885
G.Nhì
50811
33140
G.Nhất
81505
69172
ĐẶC BIỆT
342609
616814
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 30/08/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
08
39
24
G.Bảy
086
273
063
G.Sáu
8561
2557
1297
3463
4702
1616
6067
7978
7218
G.Năm
7320
8944
5216
G.Tư
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
G.Ba
33200
20995
87153
55572
25491
93002
G.Nhì
08649
61970
36080
G.Nhất
18872
54248
64832
ĐẶC BIỆT
867313
036995
574100
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 29/08/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
14
35
34
G.Bảy
213
462
046
G.Sáu
8598
2901
7846
4847
7585
7600
4332
0261
7575
G.Năm
0394
5996
3248
G.Tư
80096
16722
74822
20599
24132
65454
07362
53012
89608
13256
90944
23552
92842
68756
05969
39052
61478
74118
55362
13376
05720
G.Ba
29740
98853
47881
97957
74864
79043
G.Nhì
44766
33785
86095
G.Nhất
43117
31212
60505
ĐẶC BIỆT
718134
813621
755695
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 28/08/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
68
72
G.Bảy
699
862
G.Sáu
8154
9967
2479
6564
1632
9206
G.Năm
7038
0478
G.Tư
33152
76541
86388
09762
96615
05477
24685
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
G.Ba
63784
17181
36585
62072
G.Nhì
88503
09939
G.Nhất
35376
61653
ĐẶC BIỆT
922664
218112
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 27/08/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
14
46
43
G.Bảy
313
995
694
G.Sáu
7693
7201
5509
6657
6105
3424
1976
7783
0209
G.Năm
9829
3874
8756
G.Tư
70393
44065
60457
31369
53334
08435
67246
26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
55512
21208
48010
87253
47446
05654
13068
G.Ba
58345
91748
20457
52495
41530
08324
G.Nhì
53359
66725
93703
G.Nhất
55107
63740
11451
ĐẶC BIỆT
360164
527979
217665