Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/09/2026

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 10/09/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
77
88
62
G.Bảy
002
602
129
G.Sáu
5681
0002
5700
2044
7872
7735
9525
8343
6730
G.Năm
6242
7641
8544
G.Tư
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
G.Ba
38445
39349
47800
19695
83967
13940
G.Nhì
52001
69918
52774
G.Nhất
70432
34428
23670
ĐẶC BIỆT
132406
428380
197163
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 09/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
37
99
G.Bảy
891
027
G.Sáu
6215
9789
6150
7270
6293
7102
G.Năm
6599
6754
G.Tư
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G.Ba
25901
15757
30913
92876
G.Nhì
34294
65842
G.Nhất
37719
20955
ĐẶC BIỆT
312908
366939
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 08/09/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
06
31
G.Bảy
981
739
G.Sáu
3304
0656
0585
0466
0295
7279
G.Năm
7882
5181
G.Tư
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G.Ba
51417
51799
16394
20158
G.Nhì
43963
39003
G.Nhất
51353
87871
ĐẶC BIỆT
596463
820904
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 07/09/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
59
78
G.Bảy
760
441
G.Sáu
9314
0839
1468
7074
5694
3670
G.Năm
9037
1177
G.Tư
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
G.Ba
88328
14787
85726
42092
G.Nhì
71169
21273
G.Nhất
53998
22776
ĐẶC BIỆT
126254
568354
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 06/09/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
78
47
86
G.Bảy
957
543
397
G.Sáu
4127
5583
3343
6327
8299
4305
5457
7068
2080
G.Năm
4962
2592
4994
G.Tư
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
G.Ba
62755
84191
29968
54234
57849
73886
G.Nhì
63295
22668
99174
G.Nhất
89402
85203
22507
ĐẶC BIỆT
916386
717317
620936
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 05/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
58
74
02
G.Bảy
002
991
102
G.Sáu
5373
9944
2758
4594
2498
4393
4436
5244
1093
G.Năm
7974
2176
3509
G.Tư
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
G.Ba
12761
90912
54878
96471
84595
61335
G.Nhì
51480
87433
05538
G.Nhất
14602
94983
71288
ĐẶC BIỆT
233795
717904
754721