Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 15/09/2026

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 14/09/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
06
31
G.Bảy
597
888
G.Sáu
7086
3414
0252
9957
1454
9851
G.Năm
9449
8220
G.Tư
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
G.Ba
86446
49392
69188
44700
G.Nhì
86507
39864
G.Nhất
09500
60125
ĐẶC BIỆT
315501
542650
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 13/09/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
50
65
47
G.Bảy
711
981
492
G.Sáu
4583
8601
3906
9664
0178
1792
2363
4339
7619
G.Năm
5626
7086
3812
G.Tư
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
G.Ba
49781
45241
53637
27771
52074
54167
G.Nhì
27754
52536
38802
G.Nhất
10834
86378
52031
ĐẶC BIỆT
609878
236430
601414
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 12/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
28
67
20
G.Bảy
729
835
320
G.Sáu
9659
8420
5845
9224
9967
9311
1403
7681
6976
G.Năm
2636
4830
5175
G.Tư
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
G.Ba
09820
44922
61884
49963
62181
21436
G.Nhì
38300
42205
08444
G.Nhất
39318
70058
76684
ĐẶC BIỆT
968058
777730
036304
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 11/09/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
20
10
G.Bảy
971
311
G.Sáu
4431
8429
8500
6956
5786
2818
G.Năm
0840
5668
G.Tư
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G.Ba
84423
64054
86963
19040
G.Nhì
30608
63607
G.Nhất
07715
91088
ĐẶC BIỆT
824706
308363
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 10/09/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
77
88
62
G.Bảy
002
602
129
G.Sáu
5681
0002
5700
2044
7872
7735
9525
8343
6730
G.Năm
6242
7641
8544
G.Tư
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
G.Ba
38445
39349
47800
19695
83967
13940
G.Nhì
52001
69918
52774
G.Nhất
70432
34428
23670
ĐẶC BIỆT
132406
428380
197163
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 09/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
37
99
G.Bảy
891
027
G.Sáu
6215
9789
6150
7270
6293
7102
G.Năm
6599
6754
G.Tư
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G.Ba
25901
15757
30913
92876
G.Nhì
34294
65842
G.Nhất
37719
20955
ĐẶC BIỆT
312908
366939