Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/09/2026

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 17/09/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
72
68
48
G.Bảy
234
986
940
G.Sáu
6908
8207
4855
6003
0554
3130
0316
9554
6630
G.Năm
6359
4904
5486
G.Tư
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
G.Ba
57579
03875
35294
48374
90480
24948
G.Nhì
86893
03156
56386
G.Nhất
03219
85307
41048
ĐẶC BIỆT
100501
187794
343365
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 16/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
23
65
G.Bảy
247
496
G.Sáu
6817
7711
0991
6657
2245
0105
G.Năm
1052
4260
G.Tư
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
G.Ba
29235
57387
90697
62884
G.Nhì
04910
76617
G.Nhất
90069
01025
ĐẶC BIỆT
173506
672316
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 15/09/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
36
29
G.Bảy
463
945
G.Sáu
4581
5511
9577
2979
2793
1599
G.Năm
6757
8053
G.Tư
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
G.Ba
94801
89143
28490
28487
G.Nhì
46393
83060
G.Nhất
32220
85630
ĐẶC BIỆT
528841
309428
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 14/09/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
06
31
G.Bảy
597
888
G.Sáu
7086
3414
0252
9957
1454
9851
G.Năm
9449
8220
G.Tư
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
G.Ba
86446
49392
69188
44700
G.Nhì
86507
39864
G.Nhất
09500
60125
ĐẶC BIỆT
315501
542650
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 13/09/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
50
65
47
G.Bảy
711
981
492
G.Sáu
4583
8601
3906
9664
0178
1792
2363
4339
7619
G.Năm
5626
7086
3812
G.Tư
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
G.Ba
49781
45241
53637
27771
52074
54167
G.Nhì
27754
52536
38802
G.Nhất
10834
86378
52031
ĐẶC BIỆT
609878
236430
601414
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 12/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
28
67
20
G.Bảy
729
835
320
G.Sáu
9659
8420
5845
9224
9967
9311
1403
7681
6976
G.Năm
2636
4830
5175
G.Tư
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
G.Ba
09820
44922
61884
49963
62181
21436
G.Nhì
38300
42205
08444
G.Nhất
39318
70058
76684
ĐẶC BIỆT
968058
777730
036304