Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 25/09/2026

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 24/09/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
97
03
99
G.Bảy
850
169
026
G.Sáu
6724
0678
1108
3925
4587
2116
2200
3063
9989
G.Năm
7166
7113
1776
G.Tư
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
G.Ba
05058
60400
83111
05456
05936
80970
G.Nhì
14561
25740
20922
G.Nhất
33001
17227
06702
ĐẶC BIỆT
273746
662102
562479
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 23/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
58
35
G.Bảy
587
376
G.Sáu
4625
4606
9673
8070
3241
0194
G.Năm
7725
4135
G.Tư
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
G.Ba
23603
12203
01756
64635
G.Nhì
35390
61216
G.Nhất
50920
10518
ĐẶC BIỆT
756753
001370
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 22/09/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
09
14
G.Bảy
008
736
G.Sáu
1216
4238
5555
9930
9130
2767
G.Năm
9521
7345
G.Tư
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
G.Ba
58849
58527
17663
53773
G.Nhì
45425
84127
G.Nhất
68607
10641
ĐẶC BIỆT
256155
729996
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 21/09/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
92
90
G.Bảy
334
816
G.Sáu
8570
6420
5510
9613
1009
4055
G.Năm
1436
9224
G.Tư
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
G.Ba
41132
95816
03575
85066
G.Nhì
27981
85843
G.Nhất
12423
94413
ĐẶC BIỆT
291869
626790
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 20/09/2026
GIẢI Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.Tám
38
02
05
G.Bảy
120
578
592
G.Sáu
1979
0637
2031
8140
8841
0988
1933
0269
4372
G.Năm
6917
6304
8969
G.Tư
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
G.Ba
33849
59078
01556
65043
08142
35339
G.Nhì
47012
66451
40371
G.Nhất
72351
88612
12242
ĐẶC BIỆT
595460
921848
172613
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 19/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
59
11
31
G.Bảy
748
236
561
G.Sáu
0445
0265
2238
7806
9198
2937
0650
4444
6562
G.Năm
2011
7526
7212
G.Tư
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
G.Ba
90063
87306
20504
73701
90094
27983
G.Nhì
99261
51019
26377
G.Nhất
76319
86113
04218
ĐẶC BIỆT
159464
159585
020239