Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 27/09/2026

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 26/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
76
35
76
G.Bảy
550
731
109
G.Sáu
9157
1669
1226
7067
1207
5570
8556
5323
9427
G.Năm
1049
5567
2515
G.Tư
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
G.Ba
40620
78046
91692
48175
89503
43788
G.Nhì
74691
83000
47979
G.Nhất
90309
00717
59582
ĐẶC BIỆT
517662
424087
965444
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 25/09/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
13
95
G.Bảy
217
947
G.Sáu
1901
2099
2205
2029
4629
3509
G.Năm
6015
8504
G.Tư
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
G.Ba
51688
71432
60076
61855
G.Nhì
81957
97389
G.Nhất
90284
37378
ĐẶC BIỆT
905589
783153
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 24/09/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
97
03
99
G.Bảy
850
169
026
G.Sáu
6724
0678
1108
3925
4587
2116
2200
3063
9989
G.Năm
7166
7113
1776
G.Tư
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
G.Ba
05058
60400
83111
05456
05936
80970
G.Nhì
14561
25740
20922
G.Nhất
33001
17227
06702
ĐẶC BIỆT
273746
662102
562479
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 23/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
58
35
G.Bảy
587
376
G.Sáu
4625
4606
9673
8070
3241
0194
G.Năm
7725
4135
G.Tư
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
G.Ba
23603
12203
01756
64635
G.Nhì
35390
61216
G.Nhất
50920
10518
ĐẶC BIỆT
756753
001370
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 22/09/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
09
14
G.Bảy
008
736
G.Sáu
1216
4238
5555
9930
9130
2767
G.Năm
9521
7345
G.Tư
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
G.Ba
58849
58527
17663
53773
G.Nhì
45425
84127
G.Nhất
68607
10641
ĐẶC BIỆT
256155
729996
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 21/09/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
92
90
G.Bảy
334
816
G.Sáu
8570
6420
5510
9613
1009
4055
G.Năm
1436
9224
G.Tư
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
G.Ba
41132
95816
03575
85066
G.Nhì
27981
85843
G.Nhất
12423
94413
ĐẶC BIỆT
291869
626790