Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 01/10/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 30/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
75
61
G.Bảy
451
238
G.Sáu
0206
0140
0882
7161
4922
7302
G.Năm
1340
4923
G.Tư
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
G.Ba
08889
52752
21821
14590
G.Nhì
69542
81929
G.Nhất
90146
67015
ĐẶC BIỆT
682963
903468
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 29/09/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
63
98
G.Bảy
528
956
G.Sáu
9122
0187
0133
9791
6638
4557
G.Năm
7897
6470
G.Tư
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
G.Ba
50137
76589
10948
00530
G.Nhì
53245
14015
G.Nhất
29672
68019
ĐẶC BIỆT
600990
776132
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 28/09/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
39
81
G.Bảy
155
366
G.Sáu
2381
9245
5291
9082
0198
5606
G.Năm
2074
7036
G.Tư
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
G.Ba
84968
94724
65148
70997
G.Nhì
19751
39200
G.Nhất
31964
89371
ĐẶC BIỆT
197498
233622
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 27/09/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
89
81
88
G.Bảy
695
655
426
G.Sáu
4797
7724
6628
5359
9101
8103
0522
0255
1992
G.Năm
2311
4743
7057
G.Tư
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
G.Ba
71807
49675
10397
86002
59462
39997
G.Nhì
12750
66445
04851
G.Nhất
99139
31869
89395
ĐẶC BIỆT
595822
794632
239458
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 26/09/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
76
35
76
G.Bảy
550
731
109
G.Sáu
9157
1669
1226
7067
1207
5570
8556
5323
9427
G.Năm
1049
5567
2515
G.Tư
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
G.Ba
40620
78046
91692
48175
89503
43788
G.Nhì
74691
83000
47979
G.Nhất
90309
00717
59582
ĐẶC BIỆT
517662
424087
965444
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 25/09/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
13
95
G.Bảy
217
947
G.Sáu
1901
2099
2205
2029
4629
3509
G.Năm
6015
8504
G.Tư
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
G.Ba
51688
71432
60076
61855
G.Nhì
81957
97389
G.Nhất
90284
37378
ĐẶC BIỆT
905589
783153