Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/02/2032

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 12/10/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
10
50
G.Bảy
261
543
G.Sáu
6460
2934
9574
8654
1836
2538
G.Năm
5719
0466
G.Tư
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
G.Ba
78377
67207
31137
30665
G.Nhì
86949
56734
G.Nhất
54312
90843
ĐẶC BIỆT
841328
593056
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 11/10/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
91
21
52
G.Bảy
556
483
262
G.Sáu
8287
0369
4055
5554
6647
8094
0053
5866
8381
G.Năm
5723
2119
6993
G.Tư
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
G.Ba
06124
43310
28930
78361
12000
59108
G.Nhì
80979
77022
64472
G.Nhất
20441
43311
48405
ĐẶC BIỆT
336941
715223
158572
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 10/10/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
54
70
97
G.Bảy
266
274
563
G.Sáu
3681
1642
0735
2734
1841
7937
2187
4711
0648
G.Năm
0250
4928
5860
G.Tư
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
G.Ba
36423
92289
28316
11137
27062
96358
G.Nhì
62917
90352
66514
G.Nhất
65774
52662
80546
ĐẶC BIỆT
103614
308363
109977
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 09/10/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
37
87
G.Bảy
235
228
G.Sáu
3075
1125
5652
1192
6066
6789
G.Năm
2141
3270
G.Tư
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
G.Ba
10260
53008
72214
50292
G.Nhì
10547
15680
G.Nhất
50934
60244
ĐẶC BIỆT
163056
417882
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 08/10/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
43
52
01
G.Bảy
014
280
374
G.Sáu
1446
6154
3462
9884
5631
0358
3586
4963
8420
G.Năm
9188
6590
9050
G.Tư
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
G.Ba
95370
34178
08779
95691
94700
34222
G.Nhì
33467
84523
39566
G.Nhất
70271
65724
40459
ĐẶC BIỆT
456140
704417
071915
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 07/10/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
18
48
G.Bảy
926
328
G.Sáu
1751
5766
9056
5744
7741
8268
G.Năm
8203
4158
G.Tư
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
G.Ba
16357
58333
32323
83249
G.Nhì
74954
33117
G.Nhất
60463
07427
ĐẶC BIỆT
935707
738705