XSHUE - XSTTH - Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế - XSTTHUE
Đang trực tiếp Xổ số miền Trung
| Giải 8 | 50 |
| Giải 7 | 543 |
| Giải 6 | 865418362538 |
| Giải 5 | 0466 |
| Giải 4 | 33040857837477408548972294350344588 |
| Giải 3 | 3113730665 |
| Giải 2 | 56734 |
| Giải 1 | 90843 |
| ĐB | 593056 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | |
| 2 | 9 |
| 3 | 4,6,7,8 |
| 4 | 0,3,3,8 |
| 5 | 0,4,6 |
| 6 | 5,6 |
| 7 | 4 |
| 8 | 3,8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,5 | 0 |
| 1 | |
| 2 | |
| 0,4,4,8 | 3 |
| 3,5,7 | 4 |
| 6 | 5 |
| 3,5,6 | 6 |
| 3 | 7 |
| 3,4,8 | 8 |
| 2 | 9 |
|
318927
05-07-2026
|
110194
06-07-2026
|
010042
12-07-2026
|
306089
13-07-2026
|
136472
19-07-2026
|
|
586052
20-07-2026
|
122781
26-07-2026
|
997718
27-07-2026
|
960809
02-08-2026
|
546731
03-08-2026
|
|
401374
09-08-2026
|
356426
10-08-2026
|
023464
16-08-2026
|
829055
17-08-2026
|
753874
23-08-2026
|
|
201541
24-08-2026
|
036995
30-08-2026
|
616814
31-08-2026
|
717317
06-09-2026
|
568354
07-09-2026
|
|
236430
13-09-2026
|
542650
14-09-2026
|
172613
20-09-2026
|
626790
21-09-2026
|
794632
27-09-2026
|
|
233622
28-09-2026
|
951235
04-10-2026
|
921241
05-10-2026
|
715223
11-10-2026
|
593056
12-10-2026
|
- Xem Thống kê lô gan Thừa Thiên Huế
- Xem Quay thử xổ số Thừa Thiên Huế
- Xem xổ số miền Trung thứ 2
- Xem Sổ kết quả Thừa Thiên Huế
- Xem kết quả xổ số hôm nay chính xác nhất
- Xem Dự đoán XSTTH
| Giải 8 | 21 |
| Giải 7 | 483 |
| Giải 6 | 555466478094 |
| Giải 5 | 2119 |
| Giải 4 | 58016155081666629606013398360039604 |
| Giải 3 | 2893078361 |
| Giải 2 | 77022 |
| Giải 1 | 43311 |
| ĐB | 715223 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,4,6,8 |
| 1 | 1,6,9 |
| 2 | 1,2,3 |
| 3 | 0,9 |
| 4 | 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 1,6 |
| 7 | |
| 8 | 3 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,3 | 0 |
| 1,2,6 | 1 |
| 2 | 2 |
| 2,8 | 3 |
| 0,5,9 | 4 |
| 5 | |
| 0,1,6 | 6 |
| 4 | 7 |
| 0 | 8 |
| 1,3 | 9 |
- Xem thêm kết quả xổ số Vietlott
- Xem kết quả xổ số Mega 6/45
- Xem kết quả xổ số MAX 3D
- Xem kết quả xổ số MAX 3D Pro
- Xem kết quả xổ số Power 655
| Giải 8 | 32 |
| Giải 7 | 709 |
| Giải 6 | 730656315808 |
| Giải 5 | 4366 |
| Giải 4 | 95101341169265535498871246213769034 |
| Giải 3 | 7321756441 |
| Giải 2 | 82982 |
| Giải 1 | 88389 |
| ĐB | 921241 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,6,8,9 |
| 1 | 6,7 |
| 2 | 4 |
| 3 | 1,2,4,7 |
| 4 | 1,1 |
| 5 | 5 |
| 6 | 6 |
| 7 | |
| 8 | 2,9 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 0,3,4,4 | 1 |
| 3,8 | 2 |
| 3 | |
| 2,3 | 4 |
| 5 | 5 |
| 0,1,6 | 6 |
| 1,3 | 7 |
| 0,9 | 8 |
| 0,8 | 9 |
| Giải 8 | 62 |
| Giải 7 | 985 |
| Giải 6 | 620835545580 |
| Giải 5 | 0874 |
| Giải 4 | 54426584473279162608983005928372515 |
| Giải 3 | 4784799696 |
| Giải 2 | 51736 |
| Giải 1 | 29529 |
| ĐB | 951235 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,8,8 |
| 1 | 5 |
| 2 | 6,9 |
| 3 | 5,6 |
| 4 | 7,7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 2 |
| 7 | 4 |
| 8 | 0,3,5 |
| 9 | 1,6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,8 | 0 |
| 9 | 1 |
| 6 | 2 |
| 8 | 3 |
| 5,7 | 4 |
| 1,3,8 | 5 |
| 2,3,9 | 6 |
| 4,4 | 7 |
| 0,0 | 8 |
| 2 | 9 |
| Giải 8 | 81 |
| Giải 7 | 366 |
| Giải 6 | 908201985606 |
| Giải 5 | 7036 |
| Giải 4 | 31700725393195456556892868240148635 |
| Giải 3 | 6514870997 |
| Giải 2 | 39200 |
| Giải 1 | 89371 |
| ĐB | 233622 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0,1,6 |
| 1 | |
| 2 | 2 |
| 3 | 5,6,9 |
| 4 | 8 |
| 5 | 4,6 |
| 6 | 6 |
| 7 | 1 |
| 8 | 1,2,6 |
| 9 | 7,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,0 | 0 |
| 0,7,8 | 1 |
| 2,8 | 2 |
| 3 | |
| 5 | 4 |
| 3 | 5 |
| 0,3,5,6,8 | 6 |
| 9 | 7 |
| 4,9 | 8 |
| 3 | 9 |
| Giải 8 | 81 |
| Giải 7 | 655 |
| Giải 6 | 535991018103 |
| Giải 5 | 4743 |
| Giải 4 | 09340222384630849039346261454856611 |
| Giải 3 | 1039786002 |
| Giải 2 | 66445 |
| Giải 1 | 31869 |
| ĐB | 794632 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,2,3,8 |
| 1 | 1 |
| 2 | 6 |
| 3 | 2,8,9 |
| 4 | 0,3,5,8 |
| 5 | 5,9 |
| 6 | 9 |
| 7 | |
| 8 | 1 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 0,1,8 | 1 |
| 0,3 | 2 |
| 0,4 | 3 |
| 4 | |
| 4,5 | 5 |
| 2 | 6 |
| 9 | 7 |
| 0,3,4 | 8 |
| 3,5,6 | 9 |
| Giải 8 | 90 |
| Giải 7 | 816 |
| Giải 6 | 961310094055 |
| Giải 5 | 9224 |
| Giải 4 | 31454613927928824175149972847650841 |
| Giải 3 | 0357585066 |
| Giải 2 | 85843 |
| Giải 1 | 94413 |
| ĐB | 626790 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 3,3,6 |
| 2 | 4 |
| 3 | |
| 4 | 1,3 |
| 5 | 4,5 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5,5,6 |
| 8 | 8 |
| 9 | 0,0,2,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9,9 | 0 |
| 4 | 1 |
| 9 | 2 |
| 1,1,4 | 3 |
| 2,5 | 4 |
| 5,7,7 | 5 |
| 1,6,7 | 6 |
| 9 | 7 |
| 8 | 8 |
| 0 | 9 |
Xổ số Thừa Thiên Huế – Niềm tin và hy vọng từ đất Cố đô
Xổ số Thừa Thiên Huế không chỉ là một trò chơi may rủi, mà còn là một phần ký ức, văn hóa gắn bó với đời sống người dân miền Trung suốt nhiều thập kỷ. Với mỗi tấm vé số, không chỉ là hy vọng đổi đời, mà còn là đóng góp thiết thực vào công cuộc xây dựng quê hương xứ Huế thêm phát triển, an lành.
Giới thiệu tổng quan về xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế
Đài xổ số Thừa Thiên Huế – Đại diện miền Trung uy tín
XSTTH thuộc hệ thống các đài miền Trung, do Công ty TNHH MTV XSKT Thừa Thiên Huế phát hành. Lịch quay số mở thưởng diễn ra vào thứ hai và chủ nhật hàng tuần, cùng với các đài miền Trung khác.
- Khung giờ quay: 17h15 – 17h40
- Địa điểm phát sóng: Truyền hình Huế (TRT), các nền tảng trực tuyến
- Tần suất: 2 lần/tuần, đều đặn mỗi thứ hai và chủ nhật
Cơ cấu giải thưởng 1 đài XS TTHUE
Cơ hội trúng lớn chỉ với 10.000 VNĐ
Dưới đây là cơ cấu giải thưởng SXTTH mới nhất:

- 9 Giải phụ đặc biệt dành cho vé sai 1 chữ số hàng trăm GĐB, giá trị giải 50.000.000 vnđ.
- 45 giải khuyến khích dành cho vé sai 1 chữ số bất kỳ trong 5 số còn lại, giá trị giải 6.000.000 vnđ
Công ty Xổ số kiến thiết tỉnh Thừa Thiên Huế
Địa chỉ: 22 Tố Hữu - Phường Xuân Phú - TP. Huế.
Điện thoại: 0234.3834599 - Fax: 0234.3834590.
Xem thêm xổ số Thừa Thiên Huế hai đài 7 tuần tại: XSMT thứ 2
