🔴 XSMB
Quang Ninh
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ hai, 10/04/2023 · Ha Noi
| GIẢI | Ha Noi |
|---|---|
| ĐẶC BIỆT |
06363
|
| G.Nhất |
75304
|
| G.Nhì |
29505
25800
|
| G.Ba |
33432
51472
46580
24161
76595
98352
|
| G.Tư |
7743
7403
1859
9221
|
| G.Năm |
3187
2855
8646
8584
0256
8458
|
| G.Sáu |
352
139
219
|
| G.Bảy |
13
54
34
96
|
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
chủ nhật, 09/04/2023 · Thai Binh
| GIẢI | Thai Binh |
|---|---|
| ĐẶC BIỆT |
10026
|
| G.Nhất |
76693
|
| G.Nhì |
66574
62714
|
| G.Ba |
54568
53998
95807
03990
50571
84713
|
| G.Tư |
1316
0902
7909
3442
|
| G.Năm |
3716
6641
4419
8431
3158
0433
|
| G.Sáu |
469
923
443
|
| G.Bảy |
02
73
58
12
|
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ bảy, 08/04/2023 · Nam Dinh
| GIẢI | Nam Dinh |
|---|---|
| ĐẶC BIỆT |
29815
|
| G.Nhất |
36073
|
| G.Nhì |
85333
58920
|
| G.Ba |
97433
78280
03170
06858
88255
88818
|
| G.Tư |
2712
0016
1596
5386
|
| G.Năm |
0744
4503
9287
3859
3643
8366
|
| G.Sáu |
075
849
001
|
| G.Bảy |
12
54
73
22
|
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ sáu, 07/04/2023 · Hai Phong
| GIẢI | Hai Phong |
|---|---|
| ĐẶC BIỆT |
49736
|
| G.Nhất |
58224
|
| G.Nhì |
65556
14147
|
| G.Ba |
58150
72738
43810
30812
33149
13629
|
| G.Tư |
8908
1830
7439
0764
|
| G.Năm |
6547
1958
9971
7786
2569
4304
|
| G.Sáu |
463
465
406
|
| G.Bảy |
00
44
72
22
|
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ năm, 06/04/2023 · Ha Noi
| GIẢI | Ha Noi |
|---|---|
| ĐẶC BIỆT |
89911
|
| G.Nhất |
05742
|
| G.Nhì |
50512
78149
|
| G.Ba |
88171
00910
17405
26389
88291
99363
|
| G.Tư |
7605
2631
8658
7044
|
| G.Năm |
8351
4521
5193
7433
2793
6406
|
| G.Sáu |
436
412
634
|
| G.Bảy |
60
25
68
65
|
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
thứ tư, 05/04/2023 · Bac Ninh
| GIẢI | Bac Ninh |
|---|---|
| ĐẶC BIỆT |
96226
|
| G.Nhất |
95972
|
| G.Nhì |
01247
51881
|
| G.Ba |
41676
08715
40559
11220
01149
96249
|
| G.Tư |
4359
4886
1952
1114
|
| G.Năm |
6014
5500
7559
6213
7458
8014
|
| G.Sáu |
379
127
366
|
| G.Bảy |
85
26
25
55
|
🔗 Xem Miền Khác