Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/04/2023

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 10/04/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
02
42
G.Bảy
134
807
G.Sáu
1301
9986
6766
9496
5326
9775
G.Năm
1867
7541
G.Tư
46440
30102
97954
93928
03093
45907
42668
92911
62216
79388
89750
37606
34432
95925
G.Ba
06442
34730
06778
64663
G.Nhì
09507
84922
G.Nhất
04647
12385
ĐẶC BIỆT
369587
659511
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 09/04/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
87
92
01
G.Bảy
563
980
691
G.Sáu
8110
3883
4278
0353
6871
0469
9883
9078
3697
G.Năm
8871
5169
9126
G.Tư
35055
29779
06604
26718
55976
68907
81159
36270
67656
17242
63689
02998
42686
32688
38454
69294
77292
92488
25508
41390
53936
G.Ba
17607
07270
89791
34009
20542
01290
G.Nhì
12214
50109
25191
G.Nhất
14043
86292
12062
ĐẶC BIỆT
619438
380542
364910
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 08/04/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
74
01
64
G.Bảy
207
313
701
G.Sáu
3602
1503
8841
0883
4887
9735
5460
7979
3550
G.Năm
2455
9408
1859
G.Tư
25797
62424
92815
89596
91037
28980
62178
99541
14428
99678
99927
81809
38689
82919
32292
74813
30469
80681
34470
35716
68977
G.Ba
42503
66059
76267
36018
94614
15145
G.Nhì
97467
81233
75796
G.Nhất
39275
48714
32035
ĐẶC BIỆT
356354
610558
035520
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 07/04/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
83
87
G.Bảy
318
700
G.Sáu
6148
6390
2062
2341
8405
9210
G.Năm
8431
7439
G.Tư
81810
24067
66521
52791
02295
01738
10040
21658
15221
89346
24019
66487
20013
95893
G.Ba
71698
83640
37766
22314
G.Nhì
63910
80128
G.Nhất
16821
91756
ĐẶC BIỆT
581637
705710
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 06/04/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
07
34
91
G.Bảy
859
436
636
G.Sáu
3224
2967
2414
4025
1335
0639
7230
2301
1670
G.Năm
0004
6192
5717
G.Tư
27943
95304
47479
77638
15015
16470
94957
67800
76853
04779
65555
62906
29037
93037
82073
42115
04960
02261
37465
19265
11502
G.Ba
08123
43489
42141
03702
05585
84139
G.Nhì
69671
91940
65820
G.Nhất
61824
14434
69002
ĐẶC BIỆT
591273
208447
849202
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 05/04/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
79
85
G.Bảy
128
942
G.Sáu
1192
0006
8082
1736
3681
7570
G.Năm
5804
4778
G.Tư
89089
67873
83589
66904
88178
78826
16328
35452
23138
49660
17804
00529
00569
24150
G.Ba
07497
46414
91254
18396
G.Nhì
18772
90750
G.Nhất
02611
01492
ĐẶC BIỆT
514856
150704