Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | Power 6/55 |
| Hậu Giang |
| 20XT - 17XT - 7XT - 13XT - 11XT - 2XT - 14XT - 16XT | ||||||||||||
| ĐB | 51951 | |||||||||||
| Giải 1 | 40173 | |||||||||||
| Giải 2 | 7285179896 | |||||||||||
| Giải 3 | 142697724355128301236771538232 | |||||||||||
| Giải 4 | 3646466337782128 | |||||||||||
| Giải 5 | 663162120620276866038099 | |||||||||||
| Giải 6 | 491495597 | |||||||||||
| Giải 7 | 43216483 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 2, 5 |
| 2 | 0, 1, 3, 82 |
| 3 | 1, 2 |
| 4 | 32, 6 |
| 5 | 12 |
| 6 | 3, 4, 8, 9 |
| 7 | 3, 8 |
| 8 | 3 |
| 9 | 1, 5, 6, 7, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 2, 3, 52, 9 | 1 |
| 1, 3 | 2 |
| 0, 2, 42, 6, 7, 8 | 3 |
| 6 | 4 |
| 1, 9 | 5 |
| 4, 9 | 6 |
| 9 | 7 |
| 22, 6, 7 | 8 |
| 6, 9 | 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 27 | 49 | 45 | 83 |
| G7 | 778 | 740 | 028 | 809 |
| G6 | 5989 9992 1182 | 0556 4581 3412 | 7224 2231 5396 | 3555 9662 4704 |
| G5 | 1502 | 3055 | 0043 | 1074 |
| G4 | 41791 54328 47952 26670 05005 49741 44489 | 12436 79014 43019 75395 66111 46495 18046 | 44079 03566 42480 74918 40630 28249 98242 | 19355 22340 58164 79586 15651 65586 87923 |
| G3 | 77399 96726 | 34091 76419 | 91308 23368 | 63548 60833 |
| G2 | 18235 | 29202 | 35472 | 48644 |
| G1 | 67663 | 46583 | 66115 | 15412 |
| ĐB | 885734 | 843300 | 639526 | 385752 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 0, 2 | 8 | 4, 9 |
| 1 | 1, 2, 4, 92 | 5, 8 | 2 | |
| 2 | 6, 7, 8 | 4, 6, 8 | 3 | |
| 3 | 4, 5 | 6 | 0, 1 | 3 |
| 4 | 1 | 0, 6, 9 | 2, 3, 5, 9 | 0, 4, 8 |
| 5 | 2 | 5, 6 | 1, 2, 52 | |
| 6 | 3 | 6, 8 | 2, 4 | |
| 7 | 0, 8 | 2, 9 | 4 | |
| 8 | 2, 92 | 1, 3 | 0 | 3, 62 |
| 9 | 1, 2, 9 | 1, 52 | 6 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 11 | 25 | 34 |
| G7 | 690 | 415 | 571 |
| G6 | 3840 8669 6513 | 9449 7843 4683 | 4566 2250 1925 |
| G5 | 7182 | 3670 | 2127 |
| G4 | 54868 78798 26110 61033 32902 22788 80873 | 80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081 | 89646 03984 49419 72541 59410 83270 39788 |
| G3 | 93232 70491 | 26444 78137 | 92238 95293 |
| G2 | 08658 | 58703 | 39166 |
| G1 | 11552 | 23958 | 50468 |
| ĐB | 725155 | 886999 | 813698 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 32 | |
| 1 | 0, 1, 3 | 5 | 0, 9 |
| 2 | 5, 9 | 5, 7 | |
| 3 | 2, 3 | 1, 7 | 4, 8 |
| 4 | 0 | 3, 4, 9 | 1, 6 |
| 5 | 2, 5, 8 | 1, 8 | 0 |
| 6 | 8, 9 | 4, 9 | 62, 8 |
| 7 | 3 | 0 | 0, 1 |
| 8 | 2, 8 | 1, 3 | 4, 8 |
| 9 | 0, 1, 8 | 9 | 3, 8 |
| 02 | 10 | 12 | 21 | 32 | 37 |
Giá trị Jackpot: 16.890.152.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.890.152.500 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.253 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.791 | 30.000 |
| 04 | 32 | 41 | 45 | 50 | 52 | 29 |
Giá trị Jackpot 1: 32.524.976.100 đồng Giá trị Jackpot 2: 9.769.637.150 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 32.524.976.100 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 9.769.637.150 |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 476 | 500.000 | |
| Giải ba | 11.643 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 259 | 226 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 226 | 259 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 653 | 043 | 978 | 002 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 912 | 347 | 720 | ||||||||||||
| 904 | 408 | 871 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 801 | 842 | 223 | 545 | |||||||||||
| 883 | 715 | 119 | 530 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 281 | 084 | 13 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 826 | 177 | 254 | 838 | 38 | 350N | ||||||||
| Nhì | 956 | 122 | 208 | 66 | 210N | |||||||||
| 966 | 572 | 237 | ||||||||||||
| Ba | 639 | 926 | 666 | 925 | 121 | 100N | ||||||||
| 724 | 298 | 980 | 274 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 17 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3928 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.