Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| 20UF - 1UF - 17UF - 5UF - 16UF - 2UF - 13UF - 8UF | ||||||||||||
| ĐB | 42754 | |||||||||||
| Giải 1 | 61405 | |||||||||||
| Giải 2 | 4828519114 | |||||||||||
| Giải 3 | 631100407560220890227727942944 | |||||||||||
| Giải 4 | 9182527637370947 | |||||||||||
| Giải 5 | 900721562640454908794558 | |||||||||||
| Giải 6 | 813258481 | |||||||||||
| Giải 7 | 77516747 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 7 |
| 1 | 0, 3, 4 |
| 2 | 0, 2 |
| 3 | 7 |
| 4 | 0, 4, 72, 9 |
| 5 | 1, 4, 6, 82 |
| 6 | 7 |
| 7 | 5, 6, 7, 92 |
| 8 | 1, 2, 5 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 2, 4 | 0 |
| 5, 8 | 1 |
| 2, 8 | 2 |
| 1 | 3 |
| 1, 4, 5 | 4 |
| 0, 7, 8 | 5 |
| 5, 7 | 6 |
| 0, 3, 42, 6, 7 | 7 |
| 52 | 8 |
| 4, 72 | 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 08 | 37 | 51 | 29 |
| G7 | 499 | 528 | 716 | 564 |
| G6 | 2792 7750 2106 | 4739 7149 4036 | 5891 8594 5691 | 9023 1601 7410 |
| G5 | 4845 | 0285 | 7721 | 0370 |
| G4 | 33860 02563 18074 78726 56692 14620 75402 | 08639 89177 34502 38064 84633 92460 47218 | 11699 22699 16905 20603 15497 54383 92359 | 65327 91736 11575 42798 91539 75429 27136 |
| G3 | 98880 96060 | 72448 92761 | 93155 53204 | 49092 68105 |
| G2 | 59790 | 98717 | 42963 | 84101 |
| G1 | 95867 | 69201 | 10388 | 12643 |
| ĐB | 380305 | 362662 | 392989 | 749006 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6, 8 | 1, 2 | 3, 4, 5 | 12, 5, 6 |
| 1 | 7, 8 | 6 | 0 | |
| 2 | 0, 6 | 8 | 1 | 3, 7, 92 |
| 3 | 3, 6, 7, 92 | 62, 9 | ||
| 4 | 5 | 8, 9 | 3 | |
| 5 | 0 | 1, 5, 9 | ||
| 6 | 02, 3, 7 | 0, 1, 2, 4 | 3 | 4 |
| 7 | 4 | 7 | 0, 5 | |
| 8 | 0 | 5 | 3, 8, 9 | |
| 9 | 0, 22, 9 | 12, 4, 7, 92 | 2, 8 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 55 | 04 | 13 |
| G7 | 326 | 740 | 829 |
| G6 | 2239 2087 0277 | 9899 7352 2266 | 9687 8381 4277 |
| G5 | 5932 | 5749 | 3580 |
| G4 | 42057 30553 94647 47681 04772 43656 09170 | 69336 39173 19590 82900 67336 45216 20090 | 72120 62144 71027 17997 04748 62316 23174 |
| G3 | 80227 68405 | 29373 31419 | 12774 72829 |
| G2 | 94947 | 77282 | 13187 |
| G1 | 17286 | 70239 | 07850 |
| ĐB | 316510 | 403903 | 931487 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 3, 4 | |
| 1 | 0 | 6, 9 | 3, 6 |
| 2 | 6, 7 | 0, 7, 92 | |
| 3 | 2, 9 | 62, 9 | |
| 4 | 72 | 0, 9 | 4, 8 |
| 5 | 3, 5, 6, 7 | 2 | 0 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 0, 2, 7 | 32 | 42, 7 |
| 8 | 1, 6, 7 | 2 | 0, 1, 73 |
| 9 | 02, 9 | 7 |
| 16 | 17 | 30 | 41 | 42 | 45 |
Giá trị Jackpot: 39.633.623.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 39.633.623.500 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.373 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.968 | 30.000 |
| 10 | 11 | 14 | 17 | 49 | 53 | 04 |
Giá trị Jackpot 1: 43.984.742.700 đồng Giá trị Jackpot 2: 20.094.162.200 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 43.984.742.700 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 20.094.162.200 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 643 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.643 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 901 | 590 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 590 | 901 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 926 | 213 | 838 | 219 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 937 | 744 | 062 | ||||||||||||
| 375 | 718 | 651 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 281 | 743 | 993 | 724 | |||||||||||
| 063 | 896 | 111 | 065 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 675 | 811 | 16 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 286 | 640 | 569 | 206 | 20 | 350N | ||||||||
| Nhì | 729 | 467 | 949 | 91 | 210N | |||||||||
| 894 | 962 | 476 | ||||||||||||
| Ba | 266 | 036 | 673 | 131 | 183 | 100N | ||||||||
| 468 | 675 | 157 | 383 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3318 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.