Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| 10XQ - 11XQ - 2XQ - 13XQ - 9XQ - 12XQ - 5XQ - 7XQ | ||||||||||||
| ĐB | 22342 | |||||||||||
| Giải 1 | 94158 | |||||||||||
| Giải 2 | 1515054728 | |||||||||||
| Giải 3 | 549565179930902867433355590409 | |||||||||||
| Giải 4 | 4484066004799450 | |||||||||||
| Giải 5 | 676213996702699113101484 | |||||||||||
| Giải 6 | 477990927 | |||||||||||
| Giải 7 | 37957851 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 22, 9 |
| 1 | 0 |
| 2 | 7, 8 |
| 3 | 7 |
| 4 | 2, 3 |
| 5 | 02, 1, 5, 6, 8 |
| 6 | 0, 2 |
| 7 | 7, 8, 9 |
| 8 | 42 |
| 9 | 0, 1, 5, 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 52, 6, 9 | 0 |
| 5, 9 | 1 |
| 02, 4, 6 | 2 |
| 4 | 3 |
| 82 | 4 |
| 5, 9 | 5 |
| 5 | 6 |
| 2, 3, 7 | 7 |
| 2, 5, 7 | 8 |
| 0, 7, 92 | 9 |
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 | 93 | 11 | 37 |
| G7 | 377 | 245 | 583 |
| G6 | 0319 7359 1747 | 3677 4052 3872 | 5792 0816 3796 |
| G5 | 2988 | 3508 | 0418 |
| G4 | 60355 58097 32669 17608 73259 43372 76404 | 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158 | 01399 37583 05613 91328 34101 24659 48594 |
| G3 | 50840 75700 | 56274 48305 | 87298 39119 |
| G2 | 95755 | 63864 | 79028 |
| G1 | 50757 | 96907 | 10959 |
| ĐB | 351891 | 189468 | 927874 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 8 | 52, 7, 8 | 1 |
| 1 | 9 | 1 | 3, 6, 8, 9 |
| 2 | 0, 1, 2 | 82 | |
| 3 | 7 | ||
| 4 | 0, 7 | 5 | |
| 5 | 52, 7, 92 | 2, 8 | 92 |
| 6 | 9 | 2, 4, 8 | |
| 7 | 2, 7 | 2, 4, 7 | 4 |
| 8 | 8 | 9 | 32 |
| 9 | 1, 3, 7 | 2, 4, 6, 8, 9 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | 74 | 82 |
| G7 | 632 | 094 |
| G6 | 1279 6765 2998 | 2620 4586 9300 |
| G5 | 6517 | 3633 |
| G4 | 97046 55153 95386 59996 45611 92989 04148 | 90026 75694 52416 84587 17635 86181 13291 |
| G3 | 76505 43277 | 22697 67403 |
| G2 | 11311 | 42239 |
| G1 | 90552 | 96354 |
| ĐB | 021196 | 143900 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 02, 3 |
| 1 | 12, 7 | 6 |
| 2 | 0, 6 | |
| 3 | 2 | 3, 5, 9 |
| 4 | 6, 8 | |
| 5 | 2, 3 | 4 |
| 6 | 5 | |
| 7 | 4, 7, 9 | |
| 8 | 6, 9 | 1, 2, 6, 7 |
| 9 | 62, 8 | 1, 42, 7 |
| 06 | 12 | 13 | 25 | 31 | 32 |
Giá trị Jackpot: 18.851.320.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.851.320.000 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.073 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.030 | 30.000 |
| 03 | 26 | 31 | 39 | 47 | 54 | 20 |
Giá trị Jackpot 1: 35.421.960.450 đồng Giá trị Jackpot 2: 10.091.524.300 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 35.421.960.450 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 10.091.524.300 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 730 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.251 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 776 | 308 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 308 | 776 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 299 | 600 | 808 | 865 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 851 | 914 | 857 | ||||||||||||
| 039 | 368 | 161 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 496 | 879 | 543 | 950 | |||||||||||
| 790 | 737 | 493 | 217 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 258 | 778 | 50 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 833 | 082 | 104 | 255 | 43 | 350N | ||||||||
| Nhì | 628 | 441 | 369 | 160 | 210N | |||||||||
| 587 | 109 | 372 | ||||||||||||
| Ba | 194 | 690 | 885 | 212 | 91 | 100N | ||||||||
| 564 | 580 | 088 | 873 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 778 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4672 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.