Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| 17TP - 12TP - 8TP - 13TP - 16TP - 19TP - 7TP - 9TP | ||||||||||||
| ĐB | 00949 | |||||||||||
| Giải 1 | 15457 | |||||||||||
| Giải 2 | 8585182350 | |||||||||||
| Giải 3 | 695708176465786462207463160683 | |||||||||||
| Giải 4 | 4812420021743735 | |||||||||||
| Giải 5 | 645416851007615214013802 | |||||||||||
| Giải 6 | 512176433 | |||||||||||
| Giải 7 | 46339248 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 7 |
| 1 | 22 |
| 2 | 0 |
| 3 | 1, 32, 5 |
| 4 | 6, 8, 9 |
| 5 | 0, 1, 2, 4, 7 |
| 6 | 4 |
| 7 | 0, 4, 6 |
| 8 | 3, 5, 6 |
| 9 | 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 2, 5, 7 | 0 |
| 0, 3, 5 | 1 |
| 0, 12, 5, 9 | 2 |
| 32, 8 | 3 |
| 5, 6, 7 | 4 |
| 3, 8 | 5 |
| 4, 7, 8 | 6 |
| 0, 5 | 7 |
| 4 | 8 |
| 4 | 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 26 | 93 | 24 | 14 |
| G7 | 938 | 016 | 462 | 594 |
| G6 | 5778 9190 1497 | 0719 4758 3810 | 4252 0349 1528 | 6060 0257 7009 |
| G5 | 5349 | 8101 | 3625 | 0302 |
| G4 | 12529 24093 14582 17580 61469 50215 42614 | 75958 67867 86767 06559 91611 30403 42819 | 46483 75082 45957 14206 53858 69333 50067 | 03487 07096 74604 67855 95917 87196 27661 |
| G3 | 25199 92810 | 24557 96961 | 06858 43076 | 97517 72851 |
| G2 | 87559 | 73876 | 83306 | 28408 |
| G1 | 99799 | 26975 | 18817 | 44201 |
| ĐB | 697243 | 587703 | 375684 | 934947 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 32 | 62 | 1, 2, 4, 8, 9 | |
| 1 | 0, 4, 5 | 0, 1, 6, 92 | 7 | 4, 72 |
| 2 | 6, 9 | 4, 5, 8 | ||
| 3 | 8 | 3 | ||
| 4 | 3, 9 | 9 | 7 | |
| 5 | 9 | 7, 82, 9 | 2, 7, 82 | 1, 5, 7 |
| 6 | 9 | 1, 72 | 2, 7 | 0, 1 |
| 7 | 8 | 5, 6 | 6 | |
| 8 | 0, 2 | 2, 3, 4 | 7 | |
| 9 | 0, 3, 7, 92 | 3 | 4, 62 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 90 | 06 | 46 |
| G7 | 976 | 423 | 072 |
| G6 | 9853 6325 7200 | 9940 0319 5983 | 5114 1309 6672 |
| G5 | 7026 | 7391 | 2347 |
| G4 | 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693 | 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015 | 17743 32214 88115 11710 00912 38779 32010 |
| G3 | 08075 21532 | 84829 41266 | 60333 13963 |
| G2 | 82629 | 23616 | 79277 |
| G1 | 06280 | 67668 | 45240 |
| ĐB | 907776 | 176444 | 980053 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 6, 82 | 9 |
| 1 | 2, 5, 6, 9 | 02, 2, 42, 5 | |
| 2 | 2, 5, 6, 9 | 3, 4, 9 | |
| 3 | 2 | 3 | |
| 4 | 9 | 0, 4 | 0, 3, 6, 7 |
| 5 | 1, 3 | 3 | |
| 6 | 6 | 6, 8 | 3 |
| 7 | 3, 5, 62 | 22, 7, 9 | |
| 8 | 0 | 3 | |
| 9 | 0, 3 | 0, 1, 2 |
| 07 | 18 | 22 | 32 | 37 | 38 |
Giá trị Jackpot: 13.441.549.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.441.549.500 | |
| Giải nhất | 12 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 793 | 300.000 | |
| Giải ba | 13.497 | 30.000 |
| 10 | 16 | 17 | 23 | 33 | 36 | 42 |
Giá trị Jackpot 1: 164.499.610.350 đồng Giá trị Jackpot 2: 8.247.571.000 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 164.499.610.350 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 8.247.571.000 |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.649 | 500.000 | |
| Giải ba | 36.419 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 271 | 150 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 150 | 271 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 194 | 564 | 023 | 654 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 807 | 240 | 873 | ||||||||||||
| 075 | 824 | 517 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 186 | 647 | 726 | 579 | |||||||||||
| 198 | 594 | 874 | 045 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 344 | 808 | 15 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 454 | 463 | 611 | 632 | 50 | 350N | ||||||||
| Nhì | 948 | 946 | 203 | 51 | 210N | |||||||||
| 918 | 124 | 943 | ||||||||||||
| Ba | 156 | 008 | 534 | 724 | 90 | 100N | ||||||||
| 223 | 315 | 603 | 679 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 354 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2772 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.