Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| 20TL - 10TL - 12TL - 4TL - 14TL - 9TL - 2TL - 7TL | ||||||||||||
| ĐB | 78447 | |||||||||||
| Giải 1 | 97482 | |||||||||||
| Giải 2 | 3413385357 | |||||||||||
| Giải 3 | 436182062556308686694534560368 | |||||||||||
| Giải 4 | 1998660146504973 | |||||||||||
| Giải 5 | 157137983675146621972606 | |||||||||||
| Giải 6 | 354932356 | |||||||||||
| Giải 7 | 50106512 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 6, 8 |
| 1 | 0, 2, 8 |
| 2 | 5 |
| 3 | 2, 3 |
| 4 | 5, 7 |
| 5 | 02, 4, 6, 7 |
| 6 | 5, 6, 8, 9 |
| 7 | 1, 3, 5 |
| 8 | 2 |
| 9 | 7, 82 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 52 | 0 |
| 0, 7 | 1 |
| 1, 3, 8 | 2 |
| 3, 7 | 3 |
| 5 | 4 |
| 2, 4, 6, 7 | 5 |
| 0, 5, 6 | 6 |
| 4, 5, 9 | 7 |
| 0, 1, 6, 92 | 8 |
| 6 | 9 |
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 | 71 | 58 | 53 |
| G7 | 897 | 532 | 271 |
| G6 | 7771 3052 8263 | 3154 0681 8741 | 5814 9208 0901 |
| G5 | 3622 | 8152 | 2372 |
| G4 | 84483 00064 51692 67782 52657 19320 12605 | 33920 93658 14897 36503 12801 56167 53413 | 15138 06165 23382 95596 09015 58341 19671 |
| G3 | 46868 83393 | 15602 21086 | 24417 60170 |
| G2 | 40125 | 59015 | 83599 |
| G1 | 42970 | 17204 | 70180 |
| ĐB | 704531 | 905728 | 417304 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 2, 3, 4 | 1, 4, 8 |
| 1 | 3, 5 | 4, 5, 7 | |
| 2 | 0, 2, 5 | 0, 8 | |
| 3 | 1 | 2 | 8 |
| 4 | 1 | 1 | |
| 5 | 2, 7 | 2, 4, 82 | 3 |
| 6 | 3, 4, 8 | 7 | 5 |
| 7 | 0, 12 | 0, 12, 2 | |
| 8 | 2, 3 | 1, 6 | 0, 2 |
| 9 | 2, 3, 7 | 7 | 6, 9 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | 32 | 74 |
| G7 | 492 | 620 |
| G6 | 5971 3380 0403 | 1834 3914 8497 |
| G5 | 1008 | 6533 |
| G4 | 77091 07486 93099 91392 43524 55071 32752 | 87337 31348 23978 48002 67021 28465 97409 |
| G3 | 94042 52728 | 77084 54491 |
| G2 | 83773 | 12153 |
| G1 | 37793 | 32266 |
| ĐB | 117817 | 007603 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 2, 3, 9 |
| 1 | 7 | 4 |
| 2 | 4, 8 | 0, 1 |
| 3 | 2 | 3, 4, 7 |
| 4 | 2 | 8 |
| 5 | 2 | 3 |
| 6 | 5, 6 | |
| 7 | 12, 3 | 4, 8 |
| 8 | 0, 6 | 4 |
| 9 | 1, 22, 3, 9 | 1, 7 |
| 02 | 12 | 21 | 29 | 35 | 44 |
Giá trị Jackpot: 14.884.127.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.884.127.500 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.082 | 300.000 | |
| Giải ba | 16.635 | 30.000 |
| 22 | 28 | 29 | 30 | 34 | 47 | 20 |
Giá trị Jackpot 1: 176.547.951.300 đồng Giá trị Jackpot 2: 9.586.275.550 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 176.547.951.300 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 9.586.275.550 |
| Giải nhất | 23 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.722 | 500.000 | |
| Giải ba | 38.099 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 059 | 919 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 919 | 059 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 866 | 314 | 088 | 357 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 807 | 268 | 201 | ||||||||||||
| 344 | 006 | 217 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 925 | 282 | 356 | 166 | |||||||||||
| 711 | 479 | 936 | 458 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 862 | 671 | 17 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 006 | 651 | 760 | 747 | 40 | 350N | ||||||||
| Nhì | 026 | 320 | 756 | 50 | 210N | |||||||||
| 277 | 746 | 194 | ||||||||||||
| Ba | 810 | 507 | 375 | 583 | 91 | 100N | ||||||||
| 098 | 952 | 770 | 690 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 356 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3862 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.