Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | Max 3D |
| Cà Mau |
| 4UN - 2UN - 11UN - 14UN - 17UN - 13UN - 1UN - 15UN | ||||||||||||
| ĐB | 08230 | |||||||||||
| Giải 1 | 57060 | |||||||||||
| Giải 2 | 2622501219 | |||||||||||
| Giải 3 | 095801951996438519440715101630 | |||||||||||
| Giải 4 | 3102239149628535 | |||||||||||
| Giải 5 | 552355196483677173361652 | |||||||||||
| Giải 6 | 489940371 | |||||||||||
| Giải 7 | 33978663 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 93 |
| 2 | 3, 5 |
| 3 | 02, 3, 5, 6, 8 |
| 4 | 0, 4 |
| 5 | 1, 2 |
| 6 | 0, 2, 3 |
| 7 | 12 |
| 8 | 0, 3, 6, 9 |
| 9 | 1, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 32, 4, 6, 8 | 0 |
| 5, 72, 9 | 1 |
| 0, 5, 6 | 2 |
| 2, 3, 6, 8 | 3 |
| 4 | 4 |
| 2, 3 | 5 |
| 3, 8 | 6 |
| 9 | 7 |
| 3 | 8 |
| 13, 8 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 23 | 02 |
| G7 | 756 | 745 | 677 |
| G6 | 1237 5859 0119 | 1733 0249 5246 | 9768 0940 6711 |
| G5 | 7037 | 3681 | 7942 |
| G4 | 63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 | 75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 | 63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717 |
| G3 | 71878 08928 | 56207 07402 | 14532 89609 |
| G2 | 97959 | 96021 | 73478 |
| G1 | 43176 | 83950 | 31381 |
| ĐB | 804455 | 641355 | 545527 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 72 | 2, 92 | |
| 1 | 3, 7, 9 | 1 | 1, 7 |
| 2 | 8 | 1, 3, 6 | 3, 7 |
| 3 | 6, 72 | 3 | 2 |
| 4 | 1 | 52, 6, 9 | 0, 2, 8 |
| 5 | 3, 5, 6, 7, 92 | 0, 5, 7 | 2, 4 |
| 6 | 4 | 7 | 5, 8 |
| 7 | 4, 6, 8 | 7, 8 | |
| 8 | 1 | 1 | |
| 9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 80 | 73 | 70 |
| G7 | 361 | 129 | 083 |
| G6 | 4016 1057 4652 | 7583 0979 7210 | 7657 8537 4636 |
| G5 | 2582 | 2920 | 2470 |
| G4 | 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 | 90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 | 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 |
| G3 | 76837 17211 | 47969 53086 | 41590 01143 |
| G2 | 08887 | 95790 | 64199 |
| G1 | 66388 | 15082 | 41975 |
| ĐB | 557999 | 002377 | 865054 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | ||
| 1 | 1, 6, 8 | 0, 9 | |
| 2 | 0, 92 | ||
| 3 | 4, 7 | 5 | 6, 7, 8 |
| 4 | 22, 6 | 3, 4, 8 | |
| 5 | 2, 7 | 2, 4, 7 | |
| 6 | 1, 72 | 4, 9 | |
| 7 | 3, 7, 9 | 02, 5, 9 | |
| 8 | 0, 2, 7, 8 | 2, 3, 5, 6, 9 | 3 |
| 9 | 9 | 0 | 02, 5, 9 |
| 02 | 19 | 20 | 24 | 33 | 34 |
Giá trị Jackpot: 34.189.642.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 34.189.642.000 | |
| Giải nhất | 21 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.338 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.230 | 30.000 |
| 14 | 24 | 25 | 30 | 35 | 53 | 18 |
Giá trị Jackpot 1: 35.167.297.350 đồng Giá trị Jackpot 2: 19.114.446.050 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 35.167.297.350 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 19.114.446.050 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 687 | 500.000 | |
| Giải ba | 14.610 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 746 | 888 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 888 | 746 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 209 | 104 | 313 | 142 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 440 | 551 | 347 | ||||||||||||
| 726 | 220 | 289 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 699 | 033 | 191 | 564 | |||||||||||
| 233 | 005 | 643 | 751 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 636 | 706 | 15 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 634 | 492 | 253 | 671 | 35 | 350N | ||||||||
| Nhì | 403 | 386 | 914 | 64 | 210N | |||||||||
| 136 | 747 | 146 | ||||||||||||
| Ba | 132 | 149 | 185 | 124 | 233 | 100N | ||||||||
| 839 | 239 | 586 | 770 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 11 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 336 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3354 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.