Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| 16YX - 13YX - 9YX - 6YX - 11YX - 14YX - 10YX - 7YX | ||||||||||||
| ĐB | 53988 | |||||||||||
| Giải 1 | 71466 | |||||||||||
| Giải 2 | 2272842861 | |||||||||||
| Giải 3 | 909326824446533347125068263621 | |||||||||||
| Giải 4 | 8233849095139360 | |||||||||||
| Giải 5 | 600790208451188705680356 | |||||||||||
| Giải 6 | 811195876 | |||||||||||
| Giải 7 | 24740095 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 7 |
| 1 | 1, 2, 3 |
| 2 | 0, 1, 4, 8 |
| 3 | 2, 32 |
| 4 | 4 |
| 5 | 1, 6 |
| 6 | 0, 1, 6, 8 |
| 7 | 4, 6 |
| 8 | 2, 7, 8 |
| 9 | 0, 52 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 2, 6, 9 | 0 |
| 1, 2, 5, 6 | 1 |
| 1, 3, 8 | 2 |
| 1, 32 | 3 |
| 2, 4, 7 | 4 |
| 92 | 5 |
| 5, 6, 7 | 6 |
| 0, 8 | 7 |
| 2, 6, 8 | 8 |
| 9 |
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 | 82 | 38 | 71 |
| G7 | 892 | 515 | 396 |
| G6 | 3473 9130 8416 | 2975 0606 4631 | 5091 0474 5476 |
| G5 | 3445 | 9295 | 4687 |
| G4 | 18964 53584 16583 84298 02869 95579 43471 | 27030 78725 09909 48083 95899 17768 22258 | 67489 33329 99460 04988 92550 32841 78029 |
| G3 | 71015 90862 | 42575 14584 | 89832 18245 |
| G2 | 59470 | 92387 | 48123 |
| G1 | 19022 | 94304 | 76840 |
| ĐB | 289206 | 789333 | 919600 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 5 | |
| 2 | 2 | 5 | 3, 92 |
| 3 | 0 | 0, 1, 3, 8 | 2 |
| 4 | 5 | 0, 1, 5 | |
| 5 | 8 | 0 | |
| 6 | 2, 4, 9 | 8 | 0 |
| 7 | 0, 1, 3, 9 | 52 | 1, 4, 6 |
| 8 | 2, 3, 4 | 3, 4, 7 | 7, 8, 9 |
| 9 | 2, 8 | 5, 9 | 1, 6 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 55 | 09 |
| G7 | 471 | 382 |
| G6 | 9629 5554 3986 | 0308 3362 4966 |
| G5 | 6422 | 0196 |
| G4 | 52185 91308 14039 00375 29446 58608 14847 | 69759 79881 11279 55891 37546 81279 66265 |
| G3 | 39715 85138 | 90133 31585 |
| G2 | 06698 | 44196 |
| G1 | 42442 | 43284 |
| ĐB | 472810 | 037532 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 8, 9 |
| 1 | 0, 5 | |
| 2 | 2, 9 | |
| 3 | 8, 9 | 2, 3 |
| 4 | 2, 6, 7 | 6 |
| 5 | 4, 5 | 9 |
| 6 | 2, 5, 6 | |
| 7 | 1, 5 | 92 |
| 8 | 5, 6 | 1, 2, 4, 5 |
| 9 | 8 | 1, 62 |
| 16 | 22 | 24 | 29 | 35 | 36 |
Giá trị Jackpot: 40.017.636.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 40.017.636.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.392 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.744 | 30.000 |
| 12 | 19 | 25 | 26 | 32 | 45 | 03 |
Giá trị Jackpot 1: 52.121.608.950 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.868.198.250 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52.121.608.950 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.868.198.250 |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.096 | 500.000 | |
| Giải ba | 21.600 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 917 | 186 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 186 | 917 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 439 | 315 | 414 | 093 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 164 | 471 | 721 | ||||||||||||
| 780 | 910 | 096 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 666 | 078 | 352 | 971 | |||||||||||
| 503 | 873 | 865 | 406 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 686 | 317 | 20 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 268 | 069 | 677 | 159 | 121 | 350N | ||||||||
| Nhì | 717 | 241 | 718 | 57 | 210N | |||||||||
| 304 | 432 | 256 | ||||||||||||
| Ba | 396 | 284 | 777 | 596 | 82 | 100N | ||||||||
| 606 | 662 | 569 | 849 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 8 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 46 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 458 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3533 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.