Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc | Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| 3EM - 11EM - 2EM - 10EM - 1EM - 7EM | ||||||||||||
| ĐB | 26167 | |||||||||||
| Giải 1 | 68160 | |||||||||||
| Giải 2 | 9903208931 | |||||||||||
| Giải 3 | 546519488715060504065350417720 | |||||||||||
| Giải 4 | 2654612099193406 | |||||||||||
| Giải 5 | 631882042751980147064350 | |||||||||||
| Giải 6 | 113884188 | |||||||||||
| Giải 7 | 35699589 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 42, 63 |
| 1 | 3, 8, 9 |
| 2 | 02 |
| 3 | 1, 2, 5 |
| 4 | |
| 5 | 0, 12, 4 |
| 6 | 02, 7, 9 |
| 7 | |
| 8 | 4, 7, 8, 9 |
| 9 | 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 22, 5, 62 | 0 |
| 0, 3, 52 | 1 |
| 3 | 2 |
| 1 | 3 |
| 02, 5, 8 | 4 |
| 3, 9 | 5 |
| 03 | 6 |
| 6, 8 | 7 |
| 1, 8 | 8 |
| 1, 6, 8 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 54 | 83 |
| G7 | 805 | 303 | 883 |
| G6 | 5244 0590 8796 | 8519 3148 8395 | 3467 8264 9634 |
| G5 | 3617 | 0159 | 0608 |
| G4 | 63730 02118 72294 18811 28427 07490 81655 | 22978 59534 98348 63070 00411 82357 01893 | 45303 77388 68377 85679 11376 09087 06864 |
| G3 | 93185 50828 | 60534 72093 | 59035 27848 |
| G2 | 53320 | 19633 | 44654 |
| G1 | 13937 | 41355 | 60611 |
| ĐB | 241657 | 245836 | 457729 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3 | 3, 8 |
| 1 | 1, 7, 8 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 0, 7, 8 | 9 | |
| 3 | 0, 7 | 3, 42, 6 | 4, 5 |
| 4 | 1, 4 | 82 | 8 |
| 5 | 5, 7 | 4, 5, 7, 9 | 4 |
| 6 | 42, 7 | ||
| 7 | 0, 8 | 6, 7, 9 | |
| 8 | 5 | 32, 7, 8 | |
| 9 | 02, 4, 6 | 32, 5 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 03 | 61 |
| G7 | 124 | 858 | 924 |
| G6 | 0686 9913 3013 | 1298 7740 5274 | 2073 2836 4114 |
| G5 | 6988 | 8577 | 8469 |
| G4 | 47143 14157 64631 85139 00101 09638 43518 | 44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 | 38393 11008 35301 61565 56382 14295 55721 |
| G3 | 37816 34381 | 93196 60992 | 16740 41829 |
| G2 | 75143 | 93617 | 18313 |
| G1 | 79552 | 35544 | 14355 |
| ĐB | 577821 | 167105 | 849416 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 5 | 1, 8 |
| 1 | 32, 6, 8 | 6, 7 | 3, 4, 6 |
| 2 | 1, 4 | 9 | 1, 4, 9 |
| 3 | 1, 8, 9 | 6 | |
| 4 | 32 | 0, 4 | 0 |
| 5 | 2, 7 | 4, 8 | 5 |
| 6 | 5 | 6 | 1, 5, 9 |
| 7 | 4, 7 | 3 | |
| 8 | 1, 6, 8 | 72 | 2 |
| 9 | 2, 5, 6, 8 | 3, 5 |
| 02 | 06 | 11 | 16 | 28 | 39 |
| Giá trị Jackpot: 13.270.449.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.270.449.500 | |
| Giải nhất | 27 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.186 | 300.000 | |
| Giải ba | 17.555 | 30.000 |
| 14 | 18 | 23 | 35 | 51 | 55 | 01 |
| Giá trị Jackpot 1: 61.866.186.600 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.386.451.950 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 61.866.186.600 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.386.451.950 |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 858 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.579 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 058 | 032 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 032 | 058 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 087 | 294 | 562 | 191 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 619 | 295 | 611 | ||||||||||||
| 032 | 835 | 166 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 547 | 484 | 573 | 856 | |||||||||||
| 922 | 754 | 296 | 624 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 302 | 386 | 48 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 681 | 273 | 031 | 990 | 56 | 350N | ||||||||
| Nhì | 333 | 029 | 893 | 103 | 210N | |||||||||
| 508 | 137 | 300 | ||||||||||||
| Ba | 062 | 017 | 296 | 009 | 143 | 100N | ||||||||
| 702 | 723 | 064 | 593 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 567 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3079 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 12345 và giải đặc biệt hôm nay là 12345 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.