Xem ngay Thống kê lô tô gan miền Bắc| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| 11TA - 2TA - 17TA - 20TA - 12TA - 16TA - 10TA - 7TA | ||||||||||||
| ĐB | 84522 | |||||||||||
| Giải 1 | 41647 | |||||||||||
| Giải 2 | 6842943071 | |||||||||||
| Giải 3 | 136561722656960323992491287150 | |||||||||||
| Giải 4 | 8476175682563416 | |||||||||||
| Giải 5 | 403978612800828886444014 | |||||||||||
| Giải 6 | 497368374 | |||||||||||
| Giải 7 | 21001471 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 2, 42, 6 |
| 2 | 1, 2, 6, 9 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4, 7 |
| 5 | 0, 63 |
| 6 | 0, 1, 8 |
| 7 | 12, 4, 6 |
| 8 | 8 |
| 9 | 7, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 02, 5, 6 | 0 |
| 2, 6, 72 | 1 |
| 1, 2 | 2 |
| 3 | |
| 12, 4, 7 | 4 |
| 5 | |
| 1, 2, 53, 7 | 6 |
| 4, 9 | 7 |
| 6, 8 | 8 |
| 2, 3, 9 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 42 | 82 | 23 |
| G7 | 535 | 531 | 114 |
| G6 | 9162 2620 7951 | 8785 3704 2665 | 3244 7935 2939 |
| G5 | 7394 | 6539 | 2005 |
| G4 | 60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521 | 69034 58524 25184 32964 83505 04232 34557 | 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 |
| G3 | 28675 39990 | 09795 23495 | 48166 22648 |
| G2 | 43391 | 35895 | 98070 |
| G1 | 68596 | 62988 | 91728 |
| ĐB | 430028 | 397902 | 346307 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5 | 5, 7 | |
| 1 | 7 | 4 | |
| 2 | 0, 1, 8 | 4 | 3, 6, 8 |
| 3 | 5 | 1, 2, 4, 9 | 5, 9 |
| 4 | 2, 9 | 2, 4, 52, 8 | |
| 5 | 1 | 7 | 7 |
| 6 | 22, 8 | 4, 5 | 6 |
| 7 | 5 | 0 | |
| 8 | 0 | 2, 4, 5, 8 | 7, 9 |
| 9 | 0, 12, 4, 6 | 53 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 88 | 89 |
| G7 | 674 | 389 | 034 |
| G6 | 0725 6370 7872 | 8396 6578 2062 | 6783 2394 4756 |
| G5 | 7091 | 7603 | 6894 |
| G4 | 89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 | 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 | 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
| G3 | 32511 75281 | 24032 63256 | 62303 05559 |
| G2 | 71550 | 44477 | 35834 |
| G1 | 27772 | 88864 | 78683 |
| ĐB | 118336 | 174594 | 130781 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 3 | 32 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 52, 7 | 0, 3 | |
| 3 | 6 | 2 | 42 |
| 4 | 4, 7 | ||
| 5 | 0 | 2, 6 | 6, 92 |
| 6 | 2, 3, 4 | ||
| 7 | 02, 22, 4 | 7, 8, 9 | 0 |
| 8 | 1, 4 | 6, 8, 9 | 1, 32, 5, 8, 9 |
| 9 | 12, 2, 9 | 4, 6 | 42 |
| 01 | 22 | 23 | 28 | 39 | 45 |
Giá trị Jackpot: 22.198.168.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 22.198.168.500 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.213 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.720 | 30.000 |
| 13 | 21 | 31 | 34 | 48 | 55 | 27 |
Giá trị Jackpot 1: 226.463.116.350 đồng Giá trị Jackpot 2: 15.132.405.000 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 226.463.116.350 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 15.132.405.000 |
| Giải nhất | 61 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.583 | 500.000 | |
| Giải ba | 46.278 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 388 | 370 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 370 | 388 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 052 | 992 | 685 | 586 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 045 | 570 | 855 | ||||||||||||
| 618 | 181 | 236 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 500 | 021 | 667 | 849 | |||||||||||
| 813 | 382 | 775 | 846 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 564 | 868 | 13 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 479 | 129 | 469 | 619 | 48 | 350N | ||||||||
| Nhì | 222 | 819 | 746 | 188 | 210N | |||||||||
| 155 | 552 | 986 | ||||||||||||
| Ba | 236 | 186 | 054 | 452 | 110 | 100N | ||||||||
| 386 | 667 | 168 | 385 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 86 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3942 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.