Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh | Max 3D |
| 8VM - 14VM - 3VM - 9VM - 7VM - 2VM | ||||||||||||
| ĐB | 36481 | |||||||||||
| Giải 1 | 64716 | |||||||||||
| Giải 2 | 1303747325 | |||||||||||
| Giải 3 | 050647656348877997257285828913 | |||||||||||
| Giải 4 | 1936106660935292 | |||||||||||
| Giải 5 | 669087891041849217803083 | |||||||||||
| Giải 6 | 586074150 | |||||||||||
| Giải 7 | 75420981 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 3, 6 |
| 2 | 52 |
| 3 | 6, 7 |
| 4 | 1, 2 |
| 5 | 0, 8 |
| 6 | 3, 4, 6 |
| 7 | 4, 5, 7 |
| 8 | 0, 12, 3, 6, 9 |
| 9 | 0, 22, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 8, 9 | 0 |
| 4, 82 | 1 |
| 4, 92 | 2 |
| 1, 6, 8, 9 | 3 |
| 6, 7 | 4 |
| 22, 7 | 5 |
| 1, 3, 6, 8 | 6 |
| 3, 7 | 7 |
| 5 | 8 |
| 0, 8 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 54 | 67 |
| G7 | 756 | 191 | 225 |
| G6 | 8481 5935 2001 | 4721 8240 6329 | 6259 4579 0821 |
| G5 | 9664 | 6132 | 5679 |
| G4 | 57060 27645 82011 33469 28762 01654 50949 | 61286 25105 11642 59070 50084 47078 87770 | 18186 51342 15099 08740 80509 47161 85704 |
| G3 | 45323 07030 | 14985 32757 | 00849 37115 |
| G2 | 96724 | 28698 | 59752 |
| G1 | 74835 | 81904 | 84570 |
| ĐB | 390675 | 464716 | 190900 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4, 5 | 0, 4, 9 |
| 1 | 1 | 6 | 5 |
| 2 | 3, 4 | 1, 9 | 1, 5 |
| 3 | 0, 52 | 2 | |
| 4 | 5, 9 | 0, 2 | 0, 2, 9 |
| 5 | 4, 6, 9 | 4, 7 | 2, 9 |
| 6 | 0, 2, 4, 9 | 1, 7 | |
| 7 | 5 | 02, 8 | 0, 92 |
| 8 | 1 | 4, 5, 6 | 6 |
| 9 | 1, 8 | 9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 48 | 21 |
| G7 | 833 | 319 |
| G6 | 0515 5541 9919 | 5380 7332 9821 |
| G5 | 4915 | 5150 |
| G4 | 90920 44425 29382 48350 79746 75055 29960 | 08876 33363 85994 18930 14183 42954 37480 |
| G3 | 47710 15687 | 95891 32879 |
| G2 | 24390 | 68368 |
| G1 | 70731 | 64662 |
| ĐB | 532343 | 767198 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 0, 52, 9 | 9 |
| 2 | 0, 5 | 12 |
| 3 | 1, 3 | 0, 2 |
| 4 | 1, 3, 6, 8 | |
| 5 | 0, 5 | 0, 4 |
| 6 | 0 | 2, 3, 8 |
| 7 | 6, 9 | |
| 8 | 2, 7 | 02, 3 |
| 9 | 0 | 1, 4, 8 |
| 04 | 25 | 28 | 33 | 34 | 45 |
Giá trị Jackpot: 27.826.445.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 27.826.445.000 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.261 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.905 | 30.000 |
| 01 | 27 | 30 | 43 | 45 | 46 | 48 |
Giá trị Jackpot 1: 66.543.126.150 đồng Giá trị Jackpot 2: 4.142.528.350 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 66.543.126.150 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.142.528.350 |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 967 | 500.000 | |
| Giải ba | 21.010 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 909 | 185 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 185 | 909 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 186 | 315 | 766 | 180 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 541 | 634 | 125 | ||||||||||||
| 266 | 970 | 187 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 418 | 659 | 840 | 462 | |||||||||||
| 630 | 507 | 829 | 808 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 188 | 038 | 35 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 514 | 126 | 973 | 114 | 39 | 350N | ||||||||
| Nhì | 809 | 956 | 412 | 77 | 210N | |||||||||
| 988 | 366 | 441 | ||||||||||||
| Ba | 948 | 696 | 794 | 768 | 83 | 100N | ||||||||
| 176 | 704 | 515 | 940 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 449 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3703 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.