Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc | TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | Power 6/55 |
| Hậu Giang |
| 6GP - 4GP - 15GP - 9GP - 8GP - 11GP | ||||||||||||
| ĐB | 73412 | |||||||||||
| Giải 1 | 03514 | |||||||||||
| Giải 2 | 5319875906 | |||||||||||
| Giải 3 | 961248985208456078795838394172 | |||||||||||
| Giải 4 | 0277338685789159 | |||||||||||
| Giải 5 | 047946836690561442459355 | |||||||||||
| Giải 6 | 875772057 | |||||||||||
| Giải 7 | 73557664 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 2, 42 |
| 2 | 4 |
| 3 | |
| 4 | 5 |
| 5 | 2, 52, 6, 7, 9 |
| 6 | 4 |
| 7 | 22, 3, 5, 6, 7, 8, 92 |
| 8 | 32, 6 |
| 9 | 0, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 1 | |
| 1, 5, 72 | 2 |
| 7, 82 | 3 |
| 12, 2, 6 | 4 |
| 4, 52, 7 | 5 |
| 0, 5, 7, 8 | 6 |
| 5, 7 | 7 |
| 7, 9 | 8 |
| 5, 72 | 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 18 | 22 | 68 | 50 |
| G7 | 789 | 874 | 370 | 379 |
| G6 | 5275 9644 2508 | 0659 0281 6942 | 7021 7181 4670 | 5003 0429 0544 |
| G5 | 5391 | 1710 | 8756 | 6591 |
| G4 | 33233 34368 54314 26839 24968 80881 57714 | 82356 69366 10718 07465 91438 77433 87707 | 87336 89285 93874 08134 72044 80383 59769 | 98265 95438 03163 53365 97262 29580 30654 |
| G3 | 14942 54389 | 04032 76191 | 75288 63888 | 81668 90291 |
| G2 | 72337 | 20389 | 42156 | 54987 |
| G1 | 01845 | 07155 | 69211 | 85336 |
| ĐB | 451013 | 961743 | 854864 | 043160 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7 | 3 | |
| 1 | 3, 42, 8 | 0, 8 | 1 | |
| 2 | 2 | 1 | 9 | |
| 3 | 3, 7, 9 | 2, 3, 8 | 4, 6 | 6, 8 |
| 4 | 2, 4, 5 | 2, 3 | 4 | 4 |
| 5 | 5, 6, 9 | 62 | 0, 4 | |
| 6 | 82 | 5, 6 | 4, 8, 9 | 0, 2, 3, 52, 8 |
| 7 | 5 | 4 | 02, 4 | 9 |
| 8 | 1, 92 | 1, 9 | 1, 3, 5, 82 | 0, 7 |
| 9 | 1 | 1 | 12 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 11 | 31 |
| G7 | 748 | 236 | 561 |
| G6 | 0445 0265 2238 | 7806 9198 2937 | 0650 4444 6562 |
| G5 | 2011 | 7526 | 7212 |
| G4 | 71064 26547 69240 72287 49195 91773 97406 | 87355 38052 28874 81274 30186 04605 96792 | 09506 88877 31912 59528 11259 68000 88391 |
| G3 | 90063 87306 | 20504 73701 | 90094 27983 |
| G2 | 99261 | 51019 | 26377 |
| G1 | 76319 | 86113 | 04218 |
| ĐB | 159464 | 159585 | 020239 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 62 | 1, 4, 5, 6 | 0, 6 |
| 1 | 1, 9 | 1, 3, 9 | 22, 8 |
| 2 | 6 | 8 | |
| 3 | 8 | 6, 7 | 1, 9 |
| 4 | 0, 5, 7, 8 | 4 | |
| 5 | 9 | 2, 5 | 0, 9 |
| 6 | 1, 3, 42, 5 | 1, 2 | |
| 7 | 3 | 42 | 72 |
| 8 | 7 | 5, 6 | 3 |
| 9 | 5 | 2, 8 | 1, 4 |
| 07 | 12 | 26 | 27 | 41 | 43 |
| Giá trị Jackpot: 86.148.921.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 86.148.921.500 | |
| Giải nhất | 58 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2.924 | 300.000 | |
| Giải ba | 48.507 | 30.000 |
| 04 | 07 | 11 | 18 | 22 | 25 | 50 |
| Giá trị Jackpot 1: 73.333.632.900 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.968.560.000 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 73.333.632.900 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.968.560.000 |
| Giải nhất | 35 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.521 | 500.000 | |
| Giải ba | 27.719 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 584 | 329 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 329 | 584 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 949 | 584 | 624 | 378 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 973 | 168 | 628 | ||||||||||||
| 928 | 348 | 935 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 164 | 203 | 031 | 802 | |||||||||||
| 299 | 520 | 827 | 695 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 803 | 961 | 36 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 672 | 547 | 035 | 874 | 171 | 350N | ||||||||
| Nhì | 832 | 085 | 735 | 80 | 210N | |||||||||
| 610 | 560 | 198 | ||||||||||||
| Ba | 513 | 766 | 471 | 822 | 192 | 100N | ||||||||
| 240 | 367 | 180 | 345 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 291 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3226 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 12345 và giải đặc biệt hôm nay là 12345 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.