Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Bến Tre | Đắc Lắc | Miền Bắc |
| Vũng Tàu | Quảng Nam | Max 3D Pro |
| Bạc Liêu | Power 6/55 |
| 2UT - 1UT - 3UT - 12UT - 16UT - 8UT - 5UT - 13UT | ||||||||||||
| ĐB | 56878 | |||||||||||
| Giải 1 | 98776 | |||||||||||
| Giải 2 | 9374532124 | |||||||||||
| Giải 3 | 614647644816058701703109130031 | |||||||||||
| Giải 4 | 4592597467525492 | |||||||||||
| Giải 5 | 878067744549617967890427 | |||||||||||
| Giải 6 | 916392879 | |||||||||||
| Giải 7 | 12092856 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 2, 6 |
| 2 | 4, 7, 8 |
| 3 | 1 |
| 4 | 5, 8, 9 |
| 5 | 2, 6, 8 |
| 6 | 4 |
| 7 | 0, 42, 6, 8, 92 |
| 8 | 0, 9 |
| 9 | 1, 23 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 8 | 0 |
| 3, 9 | 1 |
| 1, 5, 93 | 2 |
| 3 | |
| 2, 6, 72 | 4 |
| 4 | 5 |
| 1, 5, 7 | 6 |
| 2 | 7 |
| 2, 4, 5, 7 | 8 |
| 0, 4, 72, 8 | 9 |
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 | 01 | 11 | 21 |
| G7 | 308 | 421 | 433 |
| G6 | 3185 4987 0971 | 9266 6311 8860 | 2475 5208 0627 |
| G5 | 7647 | 5027 | 5224 |
| G4 | 97818 70012 86537 97964 19460 63208 86545 | 95120 28950 21496 04134 27149 45134 07046 | 72741 91052 23957 79489 84471 57188 18532 |
| G3 | 65890 98272 | 02258 38499 | 45418 90546 |
| G2 | 35638 | 27620 | 91483 |
| G1 | 70044 | 58157 | 70893 |
| ĐB | 300409 | 305017 | 787820 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 82, 9 | 8 | |
| 1 | 2, 8 | 12, 7 | 8 |
| 2 | 02, 1, 7 | 0, 1, 4, 7 | |
| 3 | 7, 8 | 42 | 2, 3 |
| 4 | 4, 5, 7 | 6, 9 | 1, 6 |
| 5 | 0, 7, 8 | 2, 7 | |
| 6 | 0, 4 | 0, 6 | |
| 7 | 1, 2 | 1, 5 | |
| 8 | 5, 7 | 3, 8, 9 | |
| 9 | 0 | 6, 9 | 3 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | 85 | 16 |
| G7 | 605 | 914 |
| G6 | 8001 8129 6658 | 6654 7338 2274 |
| G5 | 8338 | 5998 |
| G4 | 10946 06920 25572 52991 25089 77386 97194 | 55909 17726 23422 71576 92015 93090 94081 |
| G3 | 96993 98322 | 74454 54117 |
| G2 | 93566 | 01290 |
| G1 | 92779 | 84676 |
| ĐB | 472104 | 451218 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5 | 9 |
| 1 | 4, 5, 6, 7, 8 | |
| 2 | 0, 2, 9 | 2, 6 |
| 3 | 8 | 8 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 8 | 42 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 2, 9 | 4, 62 |
| 8 | 5, 6, 9 | 1 |
| 9 | 1, 3, 4 | 02, 8 |
| 02 | 05 | 15 | 26 | 39 | 42 |
Giá trị Jackpot: 26.603.564.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 26.603.564.000 | |
| Giải nhất | 34 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.425 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.420 | 30.000 |
| 04 | 20 | 26 | 28 | 37 | 41 | 32 |
Giá trị Jackpot 1: 257.134.188.450 đồng Giá trị Jackpot 2: 18.540.301.900 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 257.134.188.450 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 18.540.301.900 |
| Giải nhất | 32 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.622 | 500.000 | |
| Giải ba | 56.672 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 488 | 601 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 601 | 488 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 740 | 289 | 503 | 913 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 273 | 426 | 194 | ||||||||||||
| 253 | 040 | 725 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 369 | 327 | 671 | 081 | |||||||||||
| 084 | 828 | 523 | 704 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 970 | 565 | 18 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 027 | 874 | 783 | 830 | 30 | 350N | ||||||||
| Nhì | 274 | 003 | 397 | 74 | 210N | |||||||||
| 905 | 241 | 094 | ||||||||||||
| Ba | 298 | 317 | 857 | 824 | 141 | 100N | ||||||||
| 003 | 435 | 490 | 967 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3664 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.