Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| 12TF - 9TF - 18TF - 5TF - 1TF - 14TF - 15TF - 2TF | ||||||||||||
| ĐB | 67793 | |||||||||||
| Giải 1 | 86783 | |||||||||||
| Giải 2 | 5435884754 | |||||||||||
| Giải 3 | 091086365443443170212242704093 | |||||||||||
| Giải 4 | 2131047270702787 | |||||||||||
| Giải 5 | 377862607787901480947516 | |||||||||||
| Giải 6 | 762712486 | |||||||||||
| Giải 7 | 70451413 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 2, 3, 42, 6 |
| 2 | 1, 7 |
| 3 | 1 |
| 4 | 3, 5 |
| 5 | 42, 8 |
| 6 | 0, 2 |
| 7 | 02, 2, 8 |
| 8 | 3, 6, 72 |
| 9 | 32, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6, 72 | 0 |
| 2, 3 | 1 |
| 1, 6, 7 | 2 |
| 1, 4, 8, 92 | 3 |
| 12, 52, 9 | 4 |
| 4 | 5 |
| 1, 8 | 6 |
| 2, 82 | 7 |
| 0, 5, 7 | 8 |
| 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 87 | 77 | 08 | 10 |
| G7 | 459 | 251 | 903 | 371 |
| G6 | 8613 0815 2852 | 8540 6591 1067 | 9119 5053 3518 | 3202 5015 1576 |
| G5 | 1006 | 1718 | 4931 | 1476 |
| G4 | 42171 24769 06778 26597 30455 96135 32961 | 32432 61624 08405 35304 68797 10583 05376 | 84783 18000 59031 25150 93831 19953 03205 | 94060 15368 32299 71680 94859 43972 77902 |
| G3 | 49350 81999 | 88984 42567 | 08373 71005 | 87423 34231 |
| G2 | 74095 | 38666 | 82483 | 60144 |
| G1 | 79162 | 92269 | 42267 | 84206 |
| ĐB | 532887 | 718609 | 728158 | 295158 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4, 5, 9 | 0, 3, 52, 8 | 22, 6 |
| 1 | 3, 5 | 8 | 8, 9 | 0, 5 |
| 2 | 4 | 3 | ||
| 3 | 5 | 2 | 13 | 1 |
| 4 | 0 | 4 | ||
| 5 | 0, 2, 5, 9 | 1 | 0, 32, 8 | 8, 9 |
| 6 | 1, 2, 9 | 6, 72, 9 | 7 | 0, 8 |
| 7 | 1, 8 | 6, 7 | 3 | 1, 2, 62 |
| 8 | 72 | 3, 4 | 32 | 0 |
| 9 | 5, 7, 9 | 1, 7 | 9 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 61 | 01 | 37 |
| G7 | 060 | 313 | 437 |
| G6 | 4213 4612 3139 | 1092 8785 7643 | 6686 3274 4423 |
| G5 | 1368 | 4932 | 3534 |
| G4 | 04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311 | 53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 | 43834 90001 47943 74847 54311 75852 92278 |
| G3 | 27335 24502 | 86212 70639 | 96937 50628 |
| G2 | 56630 | 91629 | 70138 |
| G1 | 20826 | 39488 | 26221 |
| ĐB | 058133 | 434371 | 902399 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1 | 1 |
| 1 | 1, 2, 3, 9 | 2, 3, 9 | 1 |
| 2 | 6, 8 | 9 | 1, 3, 8 |
| 3 | 0, 3, 5, 9 | 0, 2, 4, 9 | 42, 73, 8 |
| 4 | 3 | 3, 7 | |
| 5 | 3, 6 | 4 | 2 |
| 6 | 0, 1, 8 | 6 | |
| 7 | 1 | 4, 8 | |
| 8 | 7 | 5, 8 | 6 |
| 9 | 1 | 2, 3, 4 | 9 |
| 08 | 09 | 17 | 21 | 36 | 45 |
Giá trị Jackpot: 18.117.407.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.117.407.500 | |
| Giải nhất | 33 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.301 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.764 | 30.000 |
| 09 | 16 | 30 | 33 | 34 | 38 | 49 |
Giá trị Jackpot 1: 199.827.244.650 đồng Giá trị Jackpot 2: 12.172.863.700 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 199.827.244.650 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 12.172.863.700 |
| Giải nhất | 33 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.445 | 500.000 | |
| Giải ba | 46.356 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 700 | 992 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 992 | 700 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 979 | 945 | 716 | 026 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 833 | 938 | 133 | ||||||||||||
| 237 | 377 | 863 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 674 | 795 | 548 | 117 | |||||||||||
| 506 | 517 | 562 | 835 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 852 | 190 | 21 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 250 | 008 | 296 | 153 | 51 | 350N | ||||||||
| Nhì | 674 | 284 | 340 | 132 | 210N | |||||||||
| 893 | 296 | 152 | ||||||||||||
| Ba | 611 | 783 | 349 | 765 | 84 | 100N | ||||||||
| 362 | 106 | 913 | 540 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 389 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3099 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.