Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| 6TC - 4TC - 20TC - 8TC - 19TC - 1TC - 16TC - 15TC | ||||||||||||
| ĐB | 28027 | |||||||||||
| Giải 1 | 19534 | |||||||||||
| Giải 2 | 4098383563 | |||||||||||
| Giải 3 | 985425567177880266140928810383 | |||||||||||
| Giải 4 | 8135545708039273 | |||||||||||
| Giải 5 | 733920126488006484991774 | |||||||||||
| Giải 6 | 508652762 | |||||||||||
| Giải 7 | 82242516 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 8 |
| 1 | 2, 4, 6 |
| 2 | 4, 5, 7 |
| 3 | 4, 5, 9 |
| 4 | 2 |
| 5 | 2, 7 |
| 6 | 2, 3, 4 |
| 7 | 1, 3, 4 |
| 8 | 0, 2, 32, 82 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| 7 | 1 |
| 1, 4, 5, 6, 8 | 2 |
| 0, 6, 7, 82 | 3 |
| 1, 2, 3, 6, 7 | 4 |
| 2, 3 | 5 |
| 1 | 6 |
| 2, 5 | 7 |
| 0, 82 | 8 |
| 3, 9 | 9 |
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 18 | 21 |
| G7 | 957 | 791 | 283 |
| G6 | 2831 4060 6558 | 9537 1858 7126 | 1227 3793 0569 |
| G5 | 5433 | 8391 | 9363 |
| G4 | 48814 03831 01283 08889 35333 03510 47868 | 99484 77542 08002 28667 09308 44241 53169 | 30754 09355 52224 90588 34443 33741 02234 |
| G3 | 14059 34014 | 68954 26106 | 09775 59102 |
| G2 | 17567 | 59116 | 75758 |
| G1 | 95355 | 61803 | 42354 |
| ĐB | 668726 | 833192 | 075394 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 3, 6, 8 | 2 |
| 1 | 0, 42 | 6, 8 | |
| 2 | 6 | 6 | 1, 4, 7 |
| 3 | 12, 32 | 7 | 4 |
| 4 | 1, 2 | 1, 3 | |
| 5 | 5, 7, 8, 9 | 4, 8 | 42, 5, 8 |
| 6 | 0, 7, 8 | 7, 9 | 3, 9 |
| 7 | 5 | ||
| 8 | 3, 9 | 4 | 3, 8 |
| 9 | 12, 2 | 3, 4 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | 57 | 80 |
| G7 | 753 | 644 |
| G6 | 1998 4405 7395 | 5911 0096 9552 |
| G5 | 0534 | 2081 |
| G4 | 42992 29186 96689 28528 57189 69284 75197 | 63432 47840 38789 57680 53498 97417 67809 |
| G3 | 27409 38406 | 35262 69002 |
| G2 | 14199 | 75403 |
| G1 | 31715 | 16293 |
| ĐB | 006419 | 287605 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 9 | 2, 3, 5, 9 |
| 1 | 5, 9 | 1, 7 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 4 | 2 |
| 4 | 0, 4 | |
| 5 | 3, 7 | 2 |
| 6 | 2 | |
| 7 | ||
| 8 | 4, 6, 92 | 02, 1, 9 |
| 9 | 2, 5, 7, 8, 9 | 3, 6, 8 |
| 08 | 10 | 21 | 25 | 31 | 38 |
Giá trị Jackpot: 20.107.286.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.107.286.000 | |
| Giải nhất | 20 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.176 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.285 | 30.000 |
| 03 | 12 | 25 | 51 | 52 | 55 | 43 |
Giá trị Jackpot 1: 213.555.593.550 đồng Giá trị Jackpot 2: 13.698.235.800 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 213.555.593.550 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 13.698.235.800 |
| Giải nhất | 44 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.570 | 500.000 | |
| Giải ba | 50.180 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 269 | 976 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 976 | 269 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 212 | 045 | 166 | 886 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 175 | 251 | 054 | ||||||||||||
| 167 | 511 | 656 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 550 | 617 | 031 | 990 | |||||||||||
| 417 | 434 | 216 | 314 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 215 | 039 | 26 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 339 | 588 | 268 | 942 | 60 | 350N | ||||||||
| Nhì | 714 | 714 | 277 | 87 | 210N | |||||||||
| 155 | 660 | 394 | ||||||||||||
| Ba | 757 | 987 | 734 | 288 | 145 | 100N | ||||||||
| 350 | 885 | 108 | 770 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 29 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 448 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4312 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.