Xem ngay Thống kê lô tô gan miền Bắc | Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| 13FU - 8FU - 4FU - 2FU - 11FU - 10FU | ||||||||||||
| ĐB | 39511 | |||||||||||
| Giải 1 | 23956 | |||||||||||
| Giải 2 | 5215638339 | |||||||||||
| Giải 3 | 020039597557033079349584695188 | |||||||||||
| Giải 4 | 8846721065672605 | |||||||||||
| Giải 5 | 904311269634732619641077 | |||||||||||
| Giải 6 | 897347118 | |||||||||||
| Giải 7 | 08447371 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 5, 8 |
| 1 | 0, 1, 8 |
| 2 | 62 |
| 3 | 3, 42, 9 |
| 4 | 3, 4, 62, 7 |
| 5 | 62 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | 1, 3, 5, 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 1, 7 | 1 |
| 2 | |
| 0, 3, 4, 7 | 3 |
| 32, 4, 6 | 4 |
| 0, 7 | 5 |
| 22, 42, 52 | 6 |
| 4, 6, 7, 9 | 7 |
| 0, 1, 8 | 8 |
| 3 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 78 | 58 | 54 |
| G7 | 367 | 804 | 703 |
| G6 | 2329 7580 5557 | 5585 8147 0019 | 6001 5702 3687 |
| G5 | 7990 | 5740 | 2620 |
| G4 | 11298 51383 74684 06012 71631 58619 82133 | 08638 37628 95083 47040 27080 59399 76078 | 54712 84023 93343 04182 28070 85093 27642 |
| G3 | 92135 02627 | 49602 67188 | 90791 62118 |
| G2 | 34230 | 99396 | 37068 |
| G1 | 92123 | 64866 | 03257 |
| ĐB | 979586 | 764014 | 564616 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 1, 2, 3 | |
| 1 | 2, 9 | 4, 9 | 2, 6, 8 |
| 2 | 3, 7, 9 | 8 | 0, 3 |
| 3 | 0, 1, 3, 5 | 8 | |
| 4 | 02, 7 | 2, 3 | |
| 5 | 7 | 8 | 4, 7 |
| 6 | 7 | 6 | 8 |
| 7 | 8 | 8 | 0 |
| 8 | 0, 3, 4, 6 | 0, 3, 5, 8 | 2, 7 |
| 9 | 0, 8 | 6, 9 | 1, 3 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 18 | 01 | 59 |
| G7 | 275 | 436 | 372 |
| G6 | 5816 7414 6273 | 3600 8111 0069 | 5249 9091 9102 |
| G5 | 5568 | 8915 | 6507 |
| G4 | 08636 79457 95340 63456 50943 17619 46072 | 45447 65320 75634 79598 88336 79235 55638 | 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653 |
| G3 | 65541 86244 | 27407 86734 | 19302 43551 |
| G2 | 93977 | 39805 | 04582 |
| G1 | 40345 | 41926 | 23320 |
| ĐB | 002328 | 307385 | 073799 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5, 7 | 23, 7 | |
| 1 | 4, 6, 8, 9 | 1, 5 | 3, 72 |
| 2 | 8 | 0, 6 | 0 |
| 3 | 6 | 42, 5, 62, 8 | |
| 4 | 0, 1, 3, 4, 5 | 7 | 9 |
| 5 | 6, 7 | 1, 3, 9 | |
| 6 | 8 | 9 | |
| 7 | 2, 3, 5, 7 | 2 | |
| 8 | 5 | 2, 9 | |
| 9 | 8 | 1, 7, 9 |
| 06 | 09 | 27 | 29 | 35 | 44 |
| Giá trị Jackpot: 38.804.848.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 38.804.848.000 | |
| Giải nhất | 56 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2.037 | 300.000 | |
| Giải ba | 32.034 | 30.000 |
| 08 | 09 | 16 | 42 | 46 | 47 | 11 |
| Giá trị Jackpot 1: 52.292.606.250 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.673.281.450 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52.292.606.250 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.673.281.450 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 663 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.838 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 515 | 334 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 334 | 515 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 043 | 046 | 363 | 796 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 096 | 956 | 465 | ||||||||||||
| 468 | 558 | 415 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 095 | 537 | 312 | 001 | |||||||||||
| 068 | 466 | 942 | 937 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 367 | 018 | 47 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 903 | 279 | 237 | 787 | 76 | 350N | ||||||||
| Nhì | 617 | 126 | 026 | 139 | 210N | |||||||||
| 780 | 748 | 371 | ||||||||||||
| Ba | 768 | 752 | 220 | 278 | 140 | 100N | ||||||||
| 067 | 584 | 606 | 701 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 402 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3615 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 12345 và giải đặc biệt hôm nay là 12345 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.